|
Flamengo/RJ
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 07:00 ngày 30/03/2025 |
Internacional/RS
|
Nhận định Flamengo/RJ vs Internacional/RS, 07h00 ngày 30/03
| 30.07.2026 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 1 - 1 | Flamengo/RJ |
| 05.02.2026 | VĐQG Brazil | Flamengo/RJ | 1 - 1 | Internacional/RS |
| 21.08.2025 | Copa Libertadores | Internacional/RS | 0 - 2 | Flamengo/RJ |
| 18.08.2025 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 1 - 3 | Flamengo/RJ |
| 14.08.2025 | Copa Libertadores | Flamengo/RJ | 1 - 0 | Internacional/RS |
| 30.03.2025 | VĐQG Brazil | Flamengo/RJ | 1 - 1 | Internacional/RS |
| 02.12.2024 | VĐQG Brazil | Flamengo/RJ | 3 - 2 | Internacional/RS |
| 31.10.2024 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 1 - 1 | Flamengo/RJ |
| 27.08.2023 | VĐQG Brazil | Flamengo/RJ | 0 - 0 | Internacional/RS |
| 23.04.2023 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 2 - 1 | Flamengo/RJ |
Số liệu thống kê về Flamengo/RJ gặp Internacional/RS phong độ
Flamengo/RJ
Internacional/RS
Tỷ lệ trận Flamengo/RJ vs Internacional/RS
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.81*0 : 1/2*-0.93 | 0.90*2 1/4*0.97 |
| Hiệp 1 | 0.95*0 : 1/4*0.93 | -0.92*1*0.78 |
Thắng: 1.83 - Hòa: 3.35 - Thua: 4.25
Nhận định kèo Flamengo/RJ gặp Internacional/RS chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Flamengo/RJ 40% thắng, hòa 50%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 30/07/2026 kết thúc với tỷ số Internacional/RS 1 - 1 Flamengo/RJ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Flamengo/RJ họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Internacional/RS thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.94*0 : 3/4*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên INAL khi thắng 14/26 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : INAL
Tài xỉu: 0.79*2 1/4*-0.99
3/5 trận gần đây của FLA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của INAL cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Flamengo/RJ vs Internacional/RS
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|