|
Flamengo/RJ
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 02:00 ngày 04/11/2024 |
Atl. Mineiro/MG
|
Nhận định Flamengo/RJ vs Atl. Mineiro/MG, 02h00 ngày 04/11
| 27.04.2026 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 0 - 4 | Flamengo/RJ |
| 26.11.2025 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 1 - 1 | Flamengo/RJ |
| 07.08.2025 | Cúp Brazil | Atl. Mineiro/MG | 0 - 1 | Flamengo/RJ |
| 01.08.2025 | Cúp Brazil | Flamengo/RJ | 0 - 1 | Atl. Mineiro/MG |
| 28.07.2025 | VĐQG Brazil | Flamengo/RJ | 1 - 0 | Atl. Mineiro/MG |
| 14.11.2024 | VĐQG Brazil | Flamengo/RJ | 0 - 0 | Atl. Mineiro/MG |
| 11.11.2024 | Cúp Brazil | Atl. Mineiro/MG | 0 - 1 | Flamengo/RJ |
| 04.11.2024 | Cúp Brazil | Flamengo/RJ | 3 - 1 | Atl. Mineiro/MG |
| 04.07.2024 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 2 - 4 | Flamengo/RJ |
| 30.11.2023 | VĐQG Brazil | Flamengo/RJ | 0 - 3 | Atl. Mineiro/MG |
Số liệu thống kê về Flamengo/RJ gặp Atl. Mineiro/MG phong độ
Flamengo/RJ
Atl. Mineiro/MG
Tỷ lệ trận Flamengo/RJ vs Atl. Mineiro/MG
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 3/4*0.96 | 0.84*2*-0.97 |
| Hiệp 1 | 0.87*0 : 1/4*-0.99 | 0.81*3/4*-0.94 |
Thắng: 1.68 - Hòa: 3.45 - Thua: 5.10
Nhận định kèo Flamengo/RJ gặp Atl. Mineiro/MG chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Flamengo/RJ 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 27/04/2026 kết thúc với tỷ số Atl. Mineiro/MG 0 - 4 Flamengo/RJ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Flamengo/RJ họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Atl. Mineiro/MG thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.86*0 : 1/2*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Flamengo/RJ khi thắng 16/31 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Flamengo/RJ
Tài xỉu: 0.80*2*-0.93
4/5 trận gần đây của FLA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của AMIN cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Flamengo/RJ vs Atl. Mineiro/MG
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|