|
FK Tukums 2000
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:00 ngày 01/07/2026 |
SK Super Nova
|
Nhận định FK Tukums 2000 vs SK Super Nova, 22h00 ngày 01/07
| 01.07.2026 | VĐQG Latvia | FK Tukums 2000 | 1 - 2 | SK Super Nova |
| 12.05.2026 | VĐQG Latvia | SK Super Nova | 1 - 1 | FK Tukums 2000 |
| 22.03.2026 | VĐQG Latvia | FK Tukums 2000 | 1 - 2 | SK Super Nova |
| 28.09.2025 | VĐQG Latvia | FK Tukums 2000 | 2 - 1 | SK Super Nova |
| 06.07.2025 | VĐQG Latvia | SK Super Nova | 1 - 0 | FK Tukums 2000 |
| 16.05.2025 | VĐQG Latvia | SK Super Nova | 1 - 1 | FK Tukums 2000 |
| 31.03.2025 | VĐQG Latvia | FK Tukums 2000 | 2 - 2 | SK Super Nova |
| 17.09.2023 | VĐQG Latvia | FK Tukums 2000 | 1 - 0 | SK Super Nova |
| 30.06.2023 | VĐQG Latvia | SK Super Nova | 2 - 5 | FK Tukums 2000 |
| 27.05.2023 | VĐQG Latvia | FK Tukums 2000 | 3 - 2 | SK Super Nova |
Số liệu thống kê về FK Tukums 2000 gặp SK Super Nova phong độ
FK Tukums 2000
SK Super Nova
Tỷ lệ trận FK Tukums 2000 vs SK Super Nova
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*0 : 1/4*0.86 | 0.95*2 3/4*0.89 |
| Hiệp 1 | 0.76*0 : 0*-0.90 | 0.75*1*-0.92 |
Thắng: 2.20 - Hòa: 3.30 - Thua: 2.90
Nhận định kèo FK Tukums 2000 gặp SK Super Nova chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất FK Tukums 2000 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 01/07/2026 kết thúc với tỷ số FK Tukums 2000 1 - 2 SK Super Nova.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của FK Tukums 2000 họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của SK Super Nova thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.94*0 : 1/4*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FK Tukums 2000 khi thắng 6/12 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : TSAL
Tài xỉu: 0.90*2 1/2*0.94
4/5 trận gần đây của FK Tukums 2000 có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SK Super Nova cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận FK Tukums 2000 vs SK Super Nova
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|