|
FK Tukums 2000
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 22:00 ngày 30/04/2025 |
BFC Daugavpils
|
Nhận định FK Tukums 2000 vs BFC Daugavpils, 22h00 ngày 30/04
| 08.08.2026 | VĐQG Latvia | BFC Daugavpils | 2 - 0 | FK Tukums 2000 |
| 12.06.2026 | VĐQG Latvia | FK Tukums 2000 | 1 - 1 | BFC Daugavpils |
| 21.04.2026 | VĐQG Latvia | FK Tukums 2000 | 1 - 1 | BFC Daugavpils |
| 30.08.2025 | VĐQG Latvia | FK Tukums 2000 | 0 - 1 | BFC Daugavpils |
| 21.06.2025 | VĐQG Latvia | BFC Daugavpils | 1 - 2 | FK Tukums 2000 |
| 30.04.2025 | VĐQG Latvia | FK Tukums 2000 | 0 - 0 | BFC Daugavpils |
| 07.03.2025 | VĐQG Latvia | BFC Daugavpils | 3 - 0 | FK Tukums 2000 |
| 01.09.2023 | VĐQG Latvia | FK Tukums 2000 | 3 - 0 | BFC Daugavpils |
| 26.06.2023 | VĐQG Latvia | BFC Daugavpils | 3 - 1 | FK Tukums 2000 |
| 03.05.2023 | VĐQG Latvia | BFC Daugavpils | 3 - 3 | FK Tukums 2000 |
Số liệu thống kê về FK Tukums 2000 gặp BFC Daugavpils phong độ
FK Tukums 2000
BFC Daugavpils
Tỷ lệ trận FK Tukums 2000 vs BFC Daugavpils
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*0 : 0*0.82 | 0.75*2 1/2*-0.95 |
| Hiệp 1 | 0.97*0 : 0*0.85 | 0.70*1*-0.90 |
Thắng: 2.44 - Hòa: 3.40 - Thua: 2.24
Nhận định kèo FK Tukums 2000 gặp BFC Daugavpils chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất FK Tukums 2000 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 08/08/2026 kết thúc với tỷ số BFC Daugavpils 2 - 0 FK Tukums 2000.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của FK Tukums 2000 họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của BFC Daugavpils thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: 0.70*1/4 : 0*1.00
TSAL đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, BDAU thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : BDAU
Tài xỉu: 0.87*2 1/2*0.83
3/5 trận gần đây của BDAU có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận FK Tukums 2000 vs BFC Daugavpils
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|