|
FK Minsk
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:00 ngày 10/10/2026 |
Torpedo Zhodino
Aleksandr Frantsuzov( Pen 75’)
|
Nhận định FK Minsk vs Torpedo Zhodino, 17h00 ngày 10/10
| 10.10.2026 | VĐQG Belarus | FK Minsk | 0 - 1 | Torpedo Zhodino |
| 23.05.2026 | VĐQG Belarus | Torpedo Zhodino | 3 - 0 | FK Minsk |
| 03.11.2025 | VĐQG Belarus | Torpedo Zhodino | 0 - 1 | FK Minsk |
| 14.06.2025 | VĐQG Belarus | FK Minsk | 1 - 5 | Torpedo Zhodino |
| 27.01.2025 | Giao Hữu CLB | Torpedo Zhodino | 1 - 0 | FK Minsk |
| 20.09.2024 | VĐQG Belarus | Torpedo Zhodino | 2 - 2 | FK Minsk |
| 03.05.2024 | VĐQG Belarus | FK Minsk | 1 - 2 | Torpedo Zhodino |
| 25.11.2023 | VĐQG Belarus | Torpedo Zhodino | 1 - 0 | FK Minsk |
| 01.07.2023 | VĐQG Belarus | FK Minsk | 1 - 0 | Torpedo Zhodino |
| 19.08.2022 | VĐQG Belarus | Torpedo Zhodino | 1 - 1 | FK Minsk |
Số liệu thống kê về FK Minsk gặp Torpedo Zhodino phong độ
FK Minsk
Torpedo Zhodino
Tỷ lệ trận FK Minsk vs Torpedo Zhodino
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.77*0 : 0*-0.93 | 0.89*2 1/2*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.76*0 : 0*1.00 | 0.85*1*0.91 |
Thắng: 2.25 - Hòa: 3.35 - Thua: 2.64
Nhận định kèo FK Minsk gặp Torpedo Zhodino chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất FK Minsk 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 10/10/2026 kết thúc với tỷ số FK Minsk 0 - 1 Torpedo Zhodino.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của FK Minsk họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Torpedo Zhodino thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.73*0 : 0*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TZHO khi thắng 15/31 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : TZHO
Tài xỉu: 0.86*2 1/2*0.90
3/5 trận gần đây của TZHO có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp FK Minsk đấu với Torpedo Zhodino
| 90+2' | Thay người bên phía Torpedo Zhodino: Gaevoy M. vào sân thay Aleksandr Frantsuzov |
| 90+1' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-1 |
| 89' | Thay người bên phía Torpedo Zhodino: Nalivayko V. vào sân thay Lomovitskiy A. |
| 87' |
|
| 80' | Thay người bên phía FK Minsk: Valentin Dikhtievskiy vào sân thay Kuchinskiy K. |
| 80' | Thay người bên phía FK Minsk: Arseni Migdalenok vào sân thay Yatskevich V. |
| 80' |
|
| 75' |
|
| 72' | Phạt góc thứ 5 |
| 68' | Thay người bên phía Torpedo Zhodino: Grigoriy Martyanov vào sân thay Vladislav Melko |
| 68' | Thay người bên phía Torpedo Zhodino: Timofey Sharkovskiy vào sân thay Yusov D. |
| 67' | Thay người bên phía FK Minsk: Makas A. vào sân thay Dieye M. |
| 67' | Thay người bên phía FK Minsk: Zherdev G. vào sân thay Gomis H. |
| 52' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Phạt góc thứ 4 |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 42' | Phạt góc thứ 3 |
| 31' | Thay người bên phía FK Minsk: Abena F. vào sân thay Aleksievich I. |
| 28' | Phạt góc thứ 2 |
| 08' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình FK Minsk gặp Torpedo Zhodino
-
(3-4-3) -
(3-5-2)
Đội hình chính FK Minsk
| 30 | Gutor A. |
| 3 | Sokol A. |
| 4 | Khadarkevich R. |
| 88 | Kabia A. |
| 15 | Yatskevich V. |
| 29 | Ilya Dubinets |
| 13 | Aleksievich I. |
| 19 | Kuchinskiy K. |
| 80 | Ksenаfontau Aliaksandr |
| 9 | Dieye M. |
| 7 | Gomis H. |
Đội dự bị
| 2 | Valentin Dikhtievskiy |
| 16 | Gerashchenko M. |
| 22 | Makas A. |
| 33 | Konstantin Malitskiy |
| 24 | Matusevich S. |
| 8 | Arseni Migdalenok |
| 79 | Ilya Sviridenko |
| 23 | Artem Turich |
| 10 | Zherdev G. |
Đội hình chính Torpedo Zhodino
| Timofey Yurasov | 25 |
| Vladislav Melko | 96 |
| Zaleski A. | 13 |
| Chagovets E. | 3 |
| Yusov D. | 28 |
| Premudrov K. | 6 |
| Pobudey V. | 30 |
| Bykov A. | 7 |
| Danila Zhulpa | 68 |
| Lomovitskiy A. | 11 |
| Aleksandr Frantsuzov | 89 |
Đội dự bị
| Mikhail Ladutko | 14 |
| Manaev V. | 4 |
| Grigoriy Martyanov | 20 |
| Makar Maslenikov | 99 |
| Matusevich N. | 90 |
| Nalivayko V. | 47 |
| Petrosyan G. | 9 |
| Timofey Sharkovskiy | 10 |
| Roman Zheleznyi | 15 |
Thống kê sau trận FK Minsk vs Torpedo Zhodino
|
|
8 | Sút bóng | 7 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
17 | Phạm lỗi | 20 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
1 | Việt vị | 1 |
|
|
|
46% | Cầm bóng | 54% |
|