|
FK Liepaja
Ede J.( 66’)
Ogunniyi A.( 59’)
Korobenko A.( 12’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 20:00 ngày 18/10/2026 |
Jelgava
|
Nhận định FK Liepaja vs Jelgava, 20h00 ngày 18/10
| 18.10.2026 | VĐQG Latvia | FK Liepaja | 3 - 0 | Jelgava |
| 26.07.2026 | VĐQG Latvia | Jelgava | 0 - 2 | FK Liepaja |
| 26.05.2026 | VĐQG Latvia | Jelgava | 1 - 1 | FK Liepaja |
| 12.04.2026 | VĐQG Latvia | FK Liepaja | 1 - 1 | Jelgava |
| 25.10.2025 | VĐQG Latvia | FK Liepaja | 2 - 2 | Jelgava |
| 02.08.2025 | VĐQG Latvia | Jelgava | 1 - 2 | FK Liepaja |
| 30.05.2025 | VĐQG Latvia | Jelgava | 0 - 1 | FK Liepaja |
| 14.04.2025 | VĐQG Latvia | FK Liepaja | 1 - 0 | Jelgava |
| 03.11.2024 | VĐQG Latvia | Jelgava | 2 - 2 | FK Liepaja |
| 10.08.2024 | VĐQG Latvia | FK Liepaja | 3 - 0 | Jelgava |
Số liệu thống kê về FK Liepaja gặp Jelgava phong độ
FK Liepaja
Jelgava
Tỷ lệ trận FK Liepaja vs Jelgava
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.78*0 : 3/4*-0.93 | 0.80*3*-0.96 |
| Hiệp 1 | 0.77*0 : 1/4*-0.92 | 0.90*1 1/4*0.94 |
Thắng: 1.60 - Hòa: 4.20 - Thua: 4.25
Nhận định kèo FK Liepaja gặp Jelgava chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất FK Liepaja 60% thắng, hòa 40%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 18/10/2026 kết thúc với tỷ số FK Liepaja 3 - 0 Jelgava.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của FK Liepaja họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Jelgava thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.89*0 : 1/2*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FKLI khi thắng 20/32 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : FKLI
Tài xỉu: 0.95*2 3/4*0.89
3/5 trận gần đây của JELG có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp FK Liepaja đấu với Jelgava
| 90+4' | Phạt góc thứ 11 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-0 |
| 87' | Kangars A. sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 28) |
| 86' | Kangars A. đánh đầu, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 27) |
| 84' | Thay người bên phía FK Liepaja: Lakutis L. vào sân thay Ogunniyi A. |
| 83' | Phạt góc thứ 10 |
| 82' | Thay người bên phía Jelgava: Andris Deklavs vào sân thay Patika G. |
| 82' | Thay người bên phía Jelgava: Kacanovs G. vào sân thay Rihards Becers |
| 81' | Phạt góc thứ 9 |
| 79' | Thay người bên phía FK Liepaja: Irad Mushindi vào sân thay Rodolphe E. |
| 79' | Thay người bên phía FK Liepaja: Crysthyan Lucas vào sân thay Leidsman K. |
| 78' | Rihards Becers sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 26) |
| 78' | Leidsman K. sút chân trái, blocked off line (pha dứt điểm thứ 25) |
| 78' | Ogunniyi A. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 24) |
| 78' |
|
| 77' | Melnis B. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 23) |
| 76' | Thay người bên phía Jelgava: Rataj T. vào sân thay Adams Dreimanis |
| 70' | Thay người bên phía FK Liepaja: Melnis B. vào sân thay Patijcuks D. |
| 70' | Thay người bên phía FK Liepaja: Isajevs V. vào sân thay Korobenko A. |
| 69' | Hasek M. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 22) |
| 68' | Ogunniyi A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 67' |
|
| 66' |
|
| 65' | Ede J. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 20) |
| 65' | Ede J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 63' | Patika G. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 63' | Thay người bên phía Jelgava: Pudil M. vào sân thay Smaukstelis E. |
| 59' | Ogunniyi A. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 17) |
| 59' |
|
| 52' | Leidsman K. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 51' | Hasek M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 47' | Phạt góc thứ 8 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 42' | Petersons A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 41' | Phạt góc thứ 7 |
| 39' | Patijcuks D. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 39' | Leidsman K. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 38' | Phạt góc thứ 6 |
| 37' | Rihards Becers đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 37' | Phạt góc thứ 5 |
| 35' | Phạt góc thứ 4 |
| 33' | Hasek F. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 25' | Rihards Becers sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 23' | Ede J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 17' | Martins M. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 17' | Phạt góc thứ 3 |
| 16' | Iljins K. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 6) |
| 16' | Patijcuks D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 12' | Andriy Korobenko sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 4) |
| 12' |
|
| 09' | Phạt góc thứ 2 |
| 08' | Ogunniyi A. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 3) |
| 03' | Martins M. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 03' | Phạt góc thứ 1 |
| 02' | Ede J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình FK Liepaja gặp Jelgava
-
(4-2-3-1) -
(5-4-1)
Đội hình chính FK Liepaja
| 24 | Davis Oss |
| 3 | Iljins K. |
| 4 | Martins M. |
| 34 | Talisca |
| 28 | Korobenko A. |
| 6 | Rodolphe E. |
| 5 | Strumia L. |
| 70 | Patijcuks D. |
| 44 | Leidsman K. |
| 7 | Ogunniyi A. |
| 18 | Ede J. |
Đội dự bị
| 26 | Isajevs V. |
| 29 | Lakutis L. |
| 77 | Leite A. |
| 17 | Melnis B. |
| 15 | Cisse Mory |
| 22 | Irad Mushindi |
| 12 | Petkovic D. |
| 35 | Sorokins V. |
Đội hình chính Jelgava
| Dvorak A. | 1 |
| Smaukstelis E. | 18 |
| Adams Dreimanis | 23 |
| Kangars A. | 4 |
| Novikovs J. | 13 |
| Petersons A. | 19 |
| Hasek F. | 24 |
| Melkis R. | 8 |
| Hasek M. | 11 |
| Rihards Becers | 9 |
| Patika G. | 20 |
Đội dự bị
| Andris Deklavs | 28 |
| Janovskis A. | 7 |
| Kacanovs G. | 21 |
| Leitis T. | 16 |
| Pudil M. | 22 |
| Rataj T. | 17 |
Thống kê sau trận FK Liepaja vs Jelgava
|
|
18 | Sút bóng | 10 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
20 | Phạm lỗi | 13 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 5 |
|
|
|
2 | Việt vị | 1 |
|
|
|
53% | Cầm bóng | 47% |
|