|
FK Liepaja
Ede J.( 77’)
Ede J.( 38’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:00 ngày 12/10/2026 |
FK Auda
Jayen Gerold( 90+2’)
Rubenis O.( 80’)
Appiah A.( 54’)
|
Nhận định FK Liepaja vs FK Auda, 22h00 ngày 12/10
| 12.10.2026 | VĐQG Latvia | FK Liepaja | 2 - 3 | FK Auda |
| 25.08.2026 | VĐQG Latvia | FK Auda | 1 - 0 | FK Liepaja |
| 11.07.2026 | Cúp Latvia | FK Auda | 1 - 0 | FK Liepaja |
| 22.05.2026 | VĐQG Latvia | FK Auda | 3 - 1 | FK Liepaja |
| 08.04.2026 | VĐQG Latvia | FK Liepaja | 1 - 2 | FK Auda |
| 20.10.2025 | VĐQG Latvia | FK Auda | 1 - 2 | FK Liepaja |
| 27.07.2025 | VĐQG Latvia | FK Liepaja | 2 - 0 | FK Auda |
| 24.05.2025 | VĐQG Latvia | FK Liepaja | 0 - 0 | FK Auda |
| 09.04.2025 | VĐQG Latvia | FK Auda | 3 - 0 | FK Liepaja |
| 05.10.2024 | VĐQG Latvia | FK Liepaja | 2 - 1 | FK Auda |
Số liệu thống kê về FK Liepaja gặp FK Auda phong độ
FK Liepaja
FK Auda
Tỷ lệ trận FK Liepaja vs FK Auda
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*0 : 0*0.95 | 0.92*2 3/4*0.92 |
Thắng: 2.46 - Hòa: 3.60 - Thua: 2.41
Nhận định kèo FK Liepaja gặp FK Auda chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất FK Liepaja 30% thắng, hòa 10%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 12/10/2026 kết thúc với tỷ số FK Liepaja 2 - 3 FK Auda.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của FK Liepaja họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của FK Auda thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.95*0 : 1/4*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FKLI khi thắng 8/23 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : FKLI
Tài xỉu: 0.93*2 3/4*0.91
3/5 trận gần đây của FKLI có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của FKAU cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp FK Liepaja đấu với FK Auda
| 90+5' |
|
| 90+2' | Jayen Gerold sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 25) |
| 90+2' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-3 |
| 88' | Haidara A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 88' | Thay người bên phía FK Liepaja: Melnis B. vào sân thay Patijcuks D. |
| 86' | Thay người bên phía FK Auda: Olabanjo Ogunji vào sân thay Rubenis O. |
| 86' | Thay người bên phía FK Auda: Minins J. vào sân thay Hussaini Ibrahim |
| 86' | Thay người bên phía FK Auda: Mahamoud Fofana vào sân thay Appiah A. |
| 84' |
|
| 83' | Thay người bên phía FK Liepaja: Iljins K. vào sân thay Korobenko A. |
| 82' | Ede J. sút chân phải, blocked off line (pha dứt điểm thứ 23) |
| 81' | Daskevics E. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 22) |
| 80' | Rubenis O. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 21) |
| 80' |
|
| 77' | Ede J. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 20) |
| 77' | Phạt góc thứ 4 |
| 77' |
|
| 74' | Youba Traore sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 72' | Appiah A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18) |
| 70' | Ouedraogo M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17) |
| 70' | Daskevics E. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16) |
| 69' |
|
| 67' | Thay người bên phía FK Auda: Wally Fofana vào sân thay Edvin Bongemba |
| 64' | Phạt góc thứ 3 |
| 60' | Daskevics E. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15) |
| 54' | Appiah A. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 14) |
| 54' | Ouedraogo M. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13) |
| 54' |
|
| 48' | Thay người bên phía FK Auda: Jayen Gerold vào sân thay Barthelemy Diedhiou |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Youba Traore sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 38' | Ede J. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 11) |
| 38' |
|
| 37' | Appiah A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10) |
| 36' | Youba Traore sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 36' | Edvin Bongemba sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 34' | Edvin Bongemba sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 34' | Daskevics E. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 6) |
| 34' | Phạt góc thứ 2 |
| 28' | Appiah A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 5) |
| 26' | Ogunniyi A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 25' | Barthelemy Diedhiou sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 3) |
| 16' | Ede J. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 16' | Phạt góc thứ 1 |
| 02' | Ede J. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình FK Liepaja gặp FK Auda
-
(4-2-3-1) -
(4-1-4-1)
Đội hình chính FK Liepaja
| 24 | Davis Oss |
| 28 | Korobenko A. |
| 2 | Straalman B. |
| 34 | Talisca |
| 35 | Sorokins V. |
| 6 | Rodolphe E. |
| 5 | Strumia L. |
| 23 | Haidara A. |
| 70 | Patijcuks D. |
| 7 | Ogunniyi A. |
| 18 | Ede J. |
Đội dự bị
| 3 | Iljins K. |
| 26 | Isajevs V. |
| 29 | Lakutis L. |
| 44 | Leidsman K. |
| 77 | Leite A. |
| 17 | Melnis B. |
| 22 | Irad Mushindi |
| 12 | Petkovic D. |
Đội hình chính FK Auda
| Toms Nils Purins | 98 |
| Rubenis O. | 71 |
| Ouedraogo M. | 4 |
| Kragliks R. | 6 |
| Balodis D. | 3 |
| Youba Traore | 20 |
| Barthelemy Diedhiou | 25 |
| Edvin Bongemba | 8 |
| Hussaini Ibrahim | 14 |
| Daskevics E. | 17 |
| Appiah A. | 7 |
Đội dự bị
| Fofana M. | 42 |
| Mahamoud Fofana | 23 |
| Wally Fofana | 10 |
| Jayen Gerold | 46 |
| Jaunzems A. | 66 |
| Minins J. | 77 |
| Olabanjo Ogunji | 22 |
| Raivo Sturins | 1 |
Thống kê sau trận FK Liepaja vs FK Auda
|
|
7 | Sút bóng | 18 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 8 |
|
|
|
14 | Phạm lỗi | 18 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 1 |
|
|
|
3 | Việt vị | 1 |
|
|
|
38% | Cầm bóng | 62% |
|