|
FK Kyzylzhar
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:00 ngày 05/09/2026 |
Atyrau
Mario Rabiu( 89’)
|
Nhận định FK Kyzylzhar vs Atyrau, 21h00 ngày 05/09
| 05.09.2026 | VĐQG Kazakhstan | FK Kyzylzhar | 0 - 1 | Atyrau |
| 19.04.2026 | VĐQG Kazakhstan | Atyrau | 0 - 1 | FK Kyzylzhar |
| 20.07.2025 | VĐQG Kazakhstan | FK Kyzylzhar | 0 - 1 | Atyrau |
| 19.04.2025 | VĐQG Kazakhstan | Atyrau | 1 - 2 | FK Kyzylzhar |
| 20.10.2024 | VĐQG Kazakhstan | FK Kyzylzhar | 3 - 2 | Atyrau |
| 27.04.2024 | VĐQG Kazakhstan | Atyrau | 2 - 0 | FK Kyzylzhar |
| 16.09.2023 | VĐQG Kazakhstan | Atyrau | 0 - 0 | FK Kyzylzhar |
| 08.04.2023 | VĐQG Kazakhstan | FK Kyzylzhar | 1 - 0 | Atyrau |
| 15.10.2022 | VĐQG Kazakhstan | FK Kyzylzhar | 3 - 1 | Atyrau |
| 14.05.2022 | VĐQG Kazakhstan | Atyrau | 3 - 3 | FK Kyzylzhar |
Số liệu thống kê về FK Kyzylzhar gặp Atyrau phong độ
FK Kyzylzhar
Atyrau
Tỷ lệ trận FK Kyzylzhar vs Atyrau
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.70*0 : 1/4*-0.84 | 0.92*2 1/4*0.92 |
| Hiệp 1 | -0.88*0 : 1/4*0.74 | -0.90*1*0.74 |
Thắng: 1.96 - Hòa: 3.25 - Thua: 3.50
Nhận định kèo FK Kyzylzhar gặp Atyrau chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất FK Kyzylzhar 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 05/09/2026 kết thúc với tỷ số FK Kyzylzhar 0 - 1 Atyrau.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của FK Kyzylzhar họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Atyrau thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.83*0 : 1/4*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KYZY khi thắng 5/15 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : KYZY
Tài xỉu: 0.92*2 1/4*0.92
3/5 trận gần đây của KYZY có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của FKA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp FK Kyzylzhar đấu với Atyrau
| 90+3' | Phạt góc thứ 11 |
| 90+1' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-1 |
| 89' |
|
| 86' | Thay người bên phía Atyrau: Buranchiev A. vào sân thay Mato Stanic |
| 86' |
|
| 84' | Phạt góc thứ 10 |
| 81' | Thay người bên phía Atyrau: Seytkaliev A. vào sân thay Pantelic D. |
| 79' | Thay người bên phía FK Kyzylzhar: Abiken A. vào sân thay Makarenko E. |
| 74' | Thay người bên phía FK Kyzylzhar: Pertsukh Y. vào sân thay Bahoken S. |
| 66' | Thay người bên phía Atyrau: Dorofeev K. vào sân thay Yan Trufanov |
| 66' | Thay người bên phía Atyrau: Khvalko E. vào sân thay Sanzhar Satanov |
| 57' | Phạt góc thứ 9 |
| 55' | Phạt góc thứ 8 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía FK Kyzylzhar: Bjartalid J. vào sân thay Muldinov T. |
| 46' | Thay người bên phía FK Kyzylzhar: Aleksandr Sokolenko vào sân thay Cheredinov A. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 38' | Phạt góc thứ 7 |
| 30' | Phạt góc thứ 6 |
| 24' | Phạt góc thứ 5 |
| 19' | Phạt góc thứ 4 |
| 14' |
|
| 12' | Phạt góc thứ 3 |
| 11' | Phạt góc thứ 2 |
| 10' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình FK Kyzylzhar gặp Atyrau
-
(4-3-3) -
(4-3-3)
Đội hình chính FK Kyzylzhar
| 1 | Celeadnic D. |
| 27 | Gubarev N. |
| 28 | Urosevic S. |
| 23 | Piscevic N. |
| 11 | Cheredinov A. |
| 8 | Makarenko E. |
| 55 | Noyok O. |
| 13 | Bahoken S. |
| 77 | Latifi L. |
| 99 | Etienne Beugre |
| 7 | Muldinov T. |
Đội dự bị
| 10 | Bjartalid J. |
| 17 | Eleukin M. |
| 39 | Sanzhar Erniyazov |
| 22 | Anatoliy Kozlenko |
| 29 | Gleb Loginovsky |
| 88 | Pertsukh Y. |
| 19 | Serikuly D. |
| 71 | Aleksandr Sokolenko |
| 53 | Dulat Talyspayev |
| 79 | Valgushev G. |
| 47 | Temirlan Zhienaliev |
Đội hình chính Atyrau
| Nurasyl Tokhtarov | 35 |
| Kalmuratov K. | 17 |
| Prce F. | 71 |
| Sanzhar Satanov | 5 |
| Tkachenko Y. | 2 |
| Mato Stanic | 8 |
| Ofori E. | 15 |
| Mario Rabiu | 4 |
| Pantelic D. | 90 |
| Djordje Maksimovic | 44 |
| Yan Trufanov | 18 |
Đội dự bị
| Abdumansur H. | 47 |
| Buranchiev A. | 20 |
| Dorofeev K. | 14 |
| Beibit Kereev | 99 |
| Khatkevich E. | 1 |
| Khvalko E. | 78 |
| Orynbasar D. | 21 |
| Seytkaliev A. | 11 |
| Shaikhov B. | 23 |
| Sayat Zhumagali | 25 |
Thống kê sau trận FK Kyzylzhar vs Atyrau
|
|
1 | Sút bóng | 2 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
1 | Trúng đích | 2 |
|
|
|
8 | Phạm lỗi | 9 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 6 |
|
|
|
0 | Việt vị | 2 |
|
|
|
41% | Cầm bóng | 59% |
|