|
FK Grobina
Yamada H.( 71’)
Dodo( 61’)
Druzinins D.( 18’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 18:00 ngày 17/10/2026 |
FK Ogre United
Kalnins M.( 86’)
Cudars K.( Pen 70’)
|
Nhận định FK Grobina vs FK Ogre United, 18h00 ngày 17/10
| 17.10.2026 | VĐQG Latvia | FK Grobina | 3 - 2 | FK Ogre United |
| 27.07.2026 | VĐQG Latvia | FK Grobina | 2 - 2 | FK Ogre United |
| 25.05.2026 | VĐQG Latvia | FK Ogre United | 1 - 1 | FK Grobina |
| 13.04.2026 | VĐQG Latvia | FK Ogre United | 1 - 1 | FK Grobina |
Số liệu thống kê về FK Grobina gặp FK Ogre United phong độ
FK Grobina
FK Ogre United
Tỷ lệ trận FK Grobina vs FK Ogre United
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*0 : 1/2*0.91 | 0.95*2 3/4*0.89 |
| Hiệp 1 | -0.97*0 : 1/4*0.83 | 0.71*1*-0.88 |
Thắng: 1.95 - Hòa: 3.55 - Thua: 3.25
Nhận định kèo FK Grobina gặp FK Ogre United chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 4 trận gần nhất FK Grobina 25% thắng, hòa 75%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 17/10/2026 kết thúc với tỷ số FK Grobina 3 - 2 FK Ogre United.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của FK Grobina họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của FK Ogre United thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.83*0 : 1/2*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FKOUN khi thắng 0/4 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : FKOUN
Tài xỉu: 0.98*2 3/4*0.86
4/5 trận gần đây của GRSC có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp FK Grobina đấu với FK Ogre United
| 90+3' | Estevez Fernandez L. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 37) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-2 |
| 90' |
|
| 88' | Pacepko M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 36) |
| 87' | Thay người bên phía FK Grobina: Puzirevskis A. vào sân thay Olatunde-Matthew O. |
| 86' | Kalnins M. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 35) |
| 86' |
|
| 85' | Corryn M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 34) |
| 81' | Thay người bên phía FK Grobina: Glebs Kluskins vào sân thay Yamada H. |
| 81' | Phạt góc thứ 19 |
| 80' | Cudars K. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 33) |
| 80' | Pacepko M. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 32) |
| 77' | Mashchenko V. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 31) |
| 77' | Gulbis K. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 30) |
| 77' | Phạt góc thứ 18 |
| 76' | Phạt góc thứ 17 |
| 75' | Corryn M. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 29) |
| 75' | Thay người bên phía FK Ogre United: Mashchenko V. vào sân thay Molotkovs A. |
| 73' | Phạt góc thứ 16 |
| 71' | Yamada H. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 28) |
| 71' |
|
| 70' |
|
| 70' | Cudars K. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 27) |
| 68' | Sibass R. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 26) |
| 64' | Druzinins D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 64' | Corryn M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 64' | Thay người bên phía FK Ogre United: Marchuk A. vào sân thay Pulis I. |
| 64' | Thay người bên phía FK Ogre United: Pacepko M. vào sân thay Ivulans M. |
| 61' | Dodo sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 23) |
| 61' |
|
| 58' | Cudars K. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 58' | Phạt góc thứ 15 |
| 56' | Thay người bên phía FK Grobina: Rupeiks K. vào sân thay Rascevskis O. |
| 54' | Sidorovs M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 54' | Dodo sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 53' | Sidorovs M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 52' | Phạt góc thứ 14 |
| 48' | Phạt góc thứ 13 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía FK Ogre United: Mickevics T. vào sân thay Arsentiy Doroshenko |
| 45+1' | Sidorovs M. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18) |
| 45+1' | Phạt góc thứ 12 |
| 45' | Corryn M. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 45' |
|
| 44' | Ivulans M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 44' | Phạt góc thứ 11 |
| 43' | Phạt góc thứ 10 |
| 41' | Estevez Fernandez L. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15) |
| 41' | Dodo đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 41' | Phạt góc thứ 9 |
| 39' | Cudars K. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 13) |
| 36' | Sidorovs M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12) |
| 35' | Ivulans M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 34' | Kalnins M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10) |
| 32' | Baravykas R. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 30' | Estevez Fernandez L. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 8) |
| 27' | Phạt góc thứ 8 |
| 26' | Dodo sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 23' | Phạt góc thứ 7 |
| 21' | Phạt góc thứ 6 |
| 21' | Phạt góc thứ 5 |
| 18' | Druzinins D. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 6) |
| 18' | Phạt góc thứ 4 |
| 18' |
|
| 17' | Corryn M. sút chân phải, blocked off line (pha dứt điểm thứ 5) |
| 15' | Phạt góc thứ 3 |
| 14' | Olatunde-Matthew O. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4) |
| 14' | Yamada H. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3) |
| 14' | Corryn M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 13' | Phạt góc thứ 2 |
| 07' | Dodo đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1) |
| 07' | Phạt góc thứ 1 |
| 04' | Thay người bên phía FK Ogre United: Ivulans M. vào sân thay Fokam J. |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình FK Grobina gặp FK Ogre United
-
(4-4-2) -
(4-4-2)
Đội hình chính FK Grobina
| 21 | Ozols R. |
| 27 | Baravykas R. |
| 3 | Druzinins D. |
| 15 | Jovanovic A. |
| 11 | Rascevskis O. |
| 20 | Yamada H. |
| 87 | Ribeiro J. M. |
| 8 | Olatunde-Matthew O. |
| 14 | Sidorovs M. |
| 77 | Dodo |
| 6 | Corryn M. |
Đội dự bị
| 80 | Anton Baidal |
| 32 | Glebs Kluskins |
| 1 | Vjaceslavs Kudrjavcevs |
| 5 | Leitans G. |
| 99 | Puzirevskis A. |
| 2 | Rupeiks K. |
Đội hình chính FK Ogre United
| Nikita Parfjonovs | 1 |
| Molotkovs A. | 27 |
| Kudelkins A. | 55 |
| Gulbis K. | 13 |
| Sibass R. | 5 |
| Kalnins M. | 10 |
| Arsentiy Doroshenko | 30 |
| Cudars K. | 19 |
| Pulis I. | 7 |
| Fokam J. | 9 |
| Estevez Fernandez L. | 22 |
Đội dự bị
| Grinbergs J. | 91 |
| Ivulans M. | 21 |
| Marchuk A. | 71 |
| Mashchenko V. | 17 |
| Mickevics T. | 8 |
| Pacepko M. | 11 |
| Vejkrigers D. | 6 |
| Ziemelis R. | 2 |
Thống kê sau trận FK Grobina vs FK Ogre United
|
|
21 | Sút bóng | 16 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
6 | Trúng đích | 7 |
|
|
|
16 | Phạm lỗi | 14 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
9 | Phạt góc | 10 |
|
|
|
1 | Việt vị | 1 |
|
|
|
41% | Cầm bóng | 59% |
|