|
Feyenoord
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 01:00 ngày 18/09/2025 |
Fortuna Sittard
|
Nhận định Feyenoord vs Fortuna Sittard, 01h00 ngày 18/09
| 03.05.2026 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 1 - 2 | Feyenoord |
| 18.09.2025 | VĐQG Hà Lan | Feyenoord | 2 - 0 | Fortuna Sittard |
| 12.04.2025 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 0 - 2 | Feyenoord |
| 01.12.2024 | VĐQG Hà Lan | Feyenoord | 1 - 1 | Fortuna Sittard |
| 14.04.2024 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 0 - 1 | Feyenoord |
| 13.08.2023 | VĐQG Hà Lan | Feyenoord | 0 - 0 | Fortuna Sittard |
| 26.02.2023 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 2 - 4 | Feyenoord |
| 22.10.2022 | VĐQG Hà Lan | Feyenoord | 1 - 1 | Fortuna Sittard |
| 01.05.2022 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 1 - 3 | Feyenoord |
| 05.12.2021 | VĐQG Hà Lan | Feyenoord | 5 - 0 | Fortuna Sittard |
Số liệu thống kê về Feyenoord gặp Fortuna Sittard phong độ
Feyenoord
Fortuna Sittard
Tỷ lệ trận Feyenoord vs Fortuna Sittard
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*0 : 1 3/4*0.89 | 0.93*3 1/4*0.95 |
| Hiệp 1 | -0.96*0 : 3/4*0.84 | 0.80*1 1/4*-0.93 |
Thắng: 1.27 - Hòa: 6.00 - Thua: 10.00
Nhận định kèo Feyenoord gặp Fortuna Sittard chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Feyenoord 70% thắng, hòa 30%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 03/05/2026 kết thúc với tỷ số Fortuna Sittard 1 - 2 Feyenoord.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Feyenoord họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Fortuna Sittard thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: -0.97*0 : 1 3/4*0.85
Feyenoord đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Fortuna Sittard thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.
Dự đoán : Feyenoord
Tài xỉu: 0.97*3 1/4*0.91
3/5 trận gần đây của Feyenoord có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của Fortuna Sittard cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Feyenoord vs Fortuna Sittard
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|