|
FC U Craiova 1948
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 01:45 ngày 11/03/2024 |
Universitatea Craiova
|
Nhận định FC U Craiova 1948 vs Universitatea Craiova, 01h45 ngày 11/03
| 11.03.2024 | VĐQG Romania | FC U Craiova 1948 | 1 - 2 | Universitatea Craiova |
| 05.11.2023 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 1 - 1 | FC U Craiova 1948 |
| 04.12.2022 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 0 - 2 | FC U Craiova 1948 |
| 08.08.2022 | VĐQG Romania | FC U Craiova 1948 | 1 - 2 | Universitatea Craiova |
| 15.02.2022 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 2 - 0 | FC U Craiova 1948 |
| 04.10.2021 | VĐQG Romania | FC U Craiova 1948 | 0 - 2 | Universitatea Craiova |
| 23.11.2013 | Universitatea Craiova | 0 - 0 | FC U Craiova 1948 | |
| 15.09.2013 | FC U Craiova 1948 | 0 - 0 | Universitatea Craiova |
Số liệu thống kê về FC U Craiova 1948 gặp Universitatea Craiova phong độ
FC U Craiova 1948
Universitatea Craiova
Tỷ lệ trận FC U Craiova 1948 vs Universitatea Craiova
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.89*3/4 : 0*0.99 | 0.91*2 3/4*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.93*1/4 : 0*0.95 | -0.89*1 1/4*0.74 |
Thắng: 3.75 - Hòa: 3.70 - Thua: 1.77
Nhận định kèo FC U Craiova 1948 gặp Universitatea Craiova chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 8 trận gần nhất FC U Craiova 1948 12% thắng, hòa 37%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 11/03/2024 kết thúc với tỷ số FC U Craiova 1948 1 - 2 Universitatea Craiova.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của FC U Craiova 1948 họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Universitatea Craiova thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.75*1/2 : 0*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CSCR khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CSCR
Tài xỉu: 0.81*2 1/2*0.99
3/5 trận gần đây của UCR có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận FC U Craiova 1948 vs Universitatea Craiova
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|