|
FC U Craiova 1948
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 01:00 ngày 04/02/2023 |
Universitaea Cluj
|
Nhận định FC U Craiova 1948 vs Universitaea Cluj, 01h00 ngày 04/02
| 27.04.2024 | VĐQG Romania | FC U Craiova 1948 | 3 - 2 | Universitaea Cluj |
| 03.12.2023 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 2 - 1 | FC U Craiova 1948 |
| 28.07.2023 | VĐQG Romania | FC U Craiova 1948 | 3 - 4 | Universitaea Cluj |
| 08.04.2023 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 1 - 3 | FC U Craiova 1948 |
| 04.02.2023 | VĐQG Romania | FC U Craiova 1948 | 5 - 0 | Universitaea Cluj |
| 03.09.2022 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 1 - 1 | FC U Craiova 1948 |
| 25.09.2019 | Cúp Romania | FC U Craiova 1948 | 2 - 2 | Universitaea Cluj |
| 18.04.2011 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 3 - 0 | FC U Craiova 1948 |
| 01.10.2010 | VĐQG Romania | FC U Craiova 1948 | 3 - 0 | Universitaea Cluj |
Số liệu thống kê về FC U Craiova 1948 gặp Universitaea Cluj phong độ
FC U Craiova 1948
Universitaea Cluj
Tỷ lệ trận FC U Craiova 1948 vs Universitaea Cluj
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*0 : 1/4*0.87 | -0.96*2*0.82 |
| Hiệp 1 | 0.67*0 : 0*-0.87 | 0.90*3/4*0.96 |
Thắng: 2.28 - Hòa: 3.00 - Thua: 3.05
Nhận định kèo FC U Craiova 1948 gặp Universitaea Cluj chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất FC U Craiova 1948 44% thắng, hòa 22%, thua 33%, trận gần nhất vào ngày 27/04/2024 kết thúc với tỷ số FC U Craiova 1948 3 - 2 Universitaea Cluj.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của FC U Craiova 1948 họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Universitaea Cluj thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.95*0 : 1/4*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để UCR có một trận đấu khả quan.
Dự đoán : UCR
Tài xỉu: 0.94*2*0.92
4/5 trận gần đây của UCL có từ 3 bàn trở lên. Bên cạnh đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận FC U Craiova 1948 vs Universitaea Cluj
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|