|
FC U Craiova 1948
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 01:30 ngày 17/07/2023 |
Steaua Bucuresti
|
Nhận định FC U Craiova 1948 vs Steaua Bucuresti, 01h30 ngày 17/07
| 08.12.2023 | Cúp Romania | FC U Craiova 1948 | 2 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 13.11.2023 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 2 - 1 | FC U Craiova 1948 |
| 17.07.2023 | VĐQG Romania | FC U Craiova 1948 | 1 - 3 | Steaua Bucuresti |
| 14.11.2022 | VĐQG Romania | FC U Craiova 1948 | 0 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 01.08.2022 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 1 | FC U Craiova 1948 |
| 07.02.2022 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 2 - 2 | FC U Craiova 1948 |
| 19.09.2021 | VĐQG Romania | FC U Craiova 1948 | 0 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 20.05.2021 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 0 - 1 | FC U Craiova 1948 |
| 29.04.2021 | VĐQG Romania | FC U Craiova 1948 | 2 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 05.04.2021 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 0 - 0 | FC U Craiova 1948 |
Số liệu thống kê về FC U Craiova 1948 gặp Steaua Bucuresti phong độ
FC U Craiova 1948
Steaua Bucuresti
Tỷ lệ trận FC U Craiova 1948 vs Steaua Bucuresti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*1/2 : 0*0.97 | 1.00*2 1/2*0.86 |
| Hiệp 1 | 0.81*1/4 : 0*-0.93 | 0.96*1*0.90 |
Thắng: 3.50 - Hòa: 3.40 - Thua: 1.93
Nhận định kèo FC U Craiova 1948 gặp Steaua Bucuresti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất FC U Craiova 1948 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 08/12/2023 kết thúc với tỷ số FC U Craiova 1948 2 - 0 Steaua Bucuresti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của FC U Craiova 1948 họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Steaua Bucuresti thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.92*1/2 : 0*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SBU khi thắng 8/15 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SBU
Tài xỉu: 0.95*2 1/4*0.85
3/5 trận gần đây của UCR có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận FC U Craiova 1948 vs Steaua Bucuresti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|