|
FC U Craiova 1948
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 01:30 ngày 26/08/2023 |
Rapid Bucuresti
|
Nhận định FC U Craiova 1948 vs Rapid Bucuresti, 01h30 ngày 26/08
| 20.01.2024 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 4 - 3 | FC U Craiova 1948 |
| 26.08.2023 | VĐQG Romania | FC U Craiova 1948 | 3 - 5 | Rapid Bucuresti |
| 11.02.2023 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 1 - 2 | FC U Craiova 1948 |
| 11.09.2022 | VĐQG Romania | FC U Craiova 1948 | 1 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 10.05.2022 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 2 - 3 | FC U Craiova 1948 |
| 02.03.2022 | VĐQG Romania | FC U Craiova 1948 | 3 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 02.11.2021 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 0 - 0 | FC U Craiova 1948 |
| 12.04.2011 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 0 - 0 | FC U Craiova 1948 |
| 18.09.2010 | VĐQG Romania | FC U Craiova 1948 | 1 - 1 | Rapid Bucuresti |
Số liệu thống kê về FC U Craiova 1948 gặp Rapid Bucuresti phong độ
FC U Craiova 1948
Rapid Bucuresti
Tỷ lệ trận FC U Craiova 1948 vs Rapid Bucuresti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*1/4 : 0*0.87 | 0.82*2 1/2*-0.96 |
| Hiệp 1 | -0.86*0 : 0*0.72 | 0.81*1*-0.95 |
Thắng: 3.00 - Hòa: 3.35 - Thua: 2.14
Nhận định kèo FC U Craiova 1948 gặp Rapid Bucuresti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất FC U Craiova 1948 44% thắng, hòa 33%, thua 22%, trận gần nhất vào ngày 20/01/2024 kết thúc với tỷ số Rapid Bucuresti 4 - 3 FC U Craiova 1948.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của FC U Craiova 1948 họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Rapid Bucuresti thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: -0.97*1/4 : 0*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: không thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên UCR khi thắng 7/10 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : UCR
Tài xỉu: 0.99*2 1/2*0.87
3/5 trận gần đây của UCR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của RBU cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận FC U Craiova 1948 vs Rapid Bucuresti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|