|
FC U Craiova 1948
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 01:00 ngày 03/02/2024 |
Dinamo Bucuresti
|
Nhận định FC U Craiova 1948 vs Dinamo Bucuresti, 01h00 ngày 03/02
| 20.04.2024 | VĐQG Romania | FC U Craiova 1948 | 1 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 03.02.2024 | VĐQG Romania | FC U Craiova 1948 | 2 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 27.09.2023 | Cúp Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | FC U Craiova 1948 |
| 16.09.2023 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 1 | FC U Craiova 1948 |
| 09.04.2022 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 2 | FC U Craiova 1948 |
| 27.11.2021 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 0 | FC U Craiova 1948 |
| 27.07.2021 | VĐQG Romania | FC U Craiova 1948 | 1 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 07.02.2021 | VĐQG Romania | FC U Craiova 1948 | 1 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 19.10.2020 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 1 | FC U Craiova 1948 |
| 05.11.2019 | VĐQG Romania | FC U Craiova 1948 | 4 - 1 | Dinamo Bucuresti |
Số liệu thống kê về FC U Craiova 1948 gặp Dinamo Bucuresti phong độ
FC U Craiova 1948
Dinamo Bucuresti
Tỷ lệ trận FC U Craiova 1948 vs Dinamo Bucuresti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 1/2*0.81 | 0.82*2 1/4*0.98 |
| Hiệp 1 | -0.86*0 : 1/4*0.72 | 0.97*1*0.89 |
Thắng: 2.07 - Hòa: 3.15 - Thua: 3.30
Nhận định kèo FC U Craiova 1948 gặp Dinamo Bucuresti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất FC U Craiova 1948 70% thắng, hòa 30%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 20/04/2024 kết thúc với tỷ số FC U Craiova 1948 1 - 1 Dinamo Bucuresti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của FC U Craiova 1948 họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Dinamo Bucuresti thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: -0.99*0 : 1/2*0.87
DBU thi đấu thất thường: thua 3 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên UCR khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : UCR
Tài xỉu: 0.82*2 1/4*0.98
3/5 trận gần đây của UCR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của DBU cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận FC U Craiova 1948 vs Dinamo Bucuresti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|