|
FC U Craiova 1948
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 22:30 ngày 11/12/2023 |
Botosani
|
Nhận định FC U Craiova 1948 vs Botosani, 22h30 ngày 11/12
| 14.04.2024 | VĐQG Romania | Botosani | 4 - 1 | FC U Craiova 1948 |
| 11.12.2023 | VĐQG Romania | FC U Craiova 1948 | 2 - 0 | Botosani |
| 05.08.2023 | VĐQG Romania | Botosani | 0 - 1 | FC U Craiova 1948 |
| 22.04.2023 | VĐQG Romania | Botosani | 0 - 0 | FC U Craiova 1948 |
| 04.03.2023 | VĐQG Romania | FC U Craiova 1948 | 1 - 0 | Botosani |
| 15.10.2022 | VĐQG Romania | Botosani | 1 - 0 | FC U Craiova 1948 |
| 25.04.2022 | VĐQG Romania | Botosani | 2 - 1 | FC U Craiova 1948 |
| 10.02.2022 | VĐQG Romania | FC U Craiova 1948 | 3 - 2 | Botosani |
| 26.09.2021 | VĐQG Romania | Botosani | 1 - 1 | FC U Craiova 1948 |
| 09.05.2021 | VĐQG Romania | FC U Craiova 1948 | 2 - 3 | Botosani |
Số liệu thống kê về FC U Craiova 1948 gặp Botosani phong độ
FC U Craiova 1948
Botosani
Tỷ lệ trận FC U Craiova 1948 vs Botosani
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.87*0 : 1/2*-0.99 | 1.00*2 1/2*0.86 |
| Hiệp 1 | -0.98*0 : 1/4*0.86 | 0.83*1*0.97 |
Thắng: 1.87 - Hòa: 3.45 - Thua: 3.60
Nhận định kèo FC U Craiova 1948 gặp Botosani chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất FC U Craiova 1948 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 14/04/2024 kết thúc với tỷ số Botosani 4 - 1 FC U Craiova 1948.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của FC U Craiova 1948 họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Botosani thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: -0.99*0 : 3/4*0.81
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên UCR khi thắng 8/14 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : UCR
Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.88
3/5 trận gần đây của UCR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BOTO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận FC U Craiova 1948 vs Botosani
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|