|
FC Tokyo
Nagakura M.( 75’)
Marcelo Ryan( 70’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:30 ngày 06/09/2026 |
Kyoto Sanga
|
Nhận định FC Tokyo vs Kyoto Sanga, 17h30 ngày 06/09
| 06.09.2026 | VĐQG Nhật Bản | FC Tokyo | 2 - 0 | Kyoto Sanga |
| 24.08.2025 | VĐQG Nhật Bản | FC Tokyo | 0 - 4 | Kyoto Sanga |
| 31.05.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kyoto Sanga | 3 - 0 | FC Tokyo |
| 24.08.2024 | VĐQG Nhật Bản | Kyoto Sanga | 3 - 0 | FC Tokyo |
| 03.05.2024 | VĐQG Nhật Bản | FC Tokyo | 2 - 1 | Kyoto Sanga |
| 12.08.2023 | VĐQG Nhật Bản | FC Tokyo | 2 - 0 | Kyoto Sanga |
| 18.06.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Kyoto Sanga | 1 - 3 | FC Tokyo |
| 26.03.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | FC Tokyo | 5 - 0 | Kyoto Sanga |
| 04.03.2023 | VĐQG Nhật Bản | Kyoto Sanga | 2 - 0 | FC Tokyo |
| 18.09.2022 | VĐQG Nhật Bản | FC Tokyo | 2 - 0 | Kyoto Sanga |
Số liệu thống kê về FC Tokyo gặp Kyoto Sanga phong độ
FC Tokyo
Kyoto Sanga
Tỷ lệ trận FC Tokyo vs Kyoto Sanga
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.82*0 : 1*-0.93 | 0.80*2 3/4*-0.93 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 1/2*0.81 | 0.71*1*-0.83 |
Thắng: 1.50 - Hòa: 4.60 - Thua: 6.10
Nhận định kèo FC Tokyo gặp Kyoto Sanga chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất FC Tokyo 60% thắng, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 06/09/2026 kết thúc với tỷ số FC Tokyo 2 - 0 Kyoto Sanga.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của FC Tokyo họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Kyoto Sanga thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.88*0 : 1*-0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TOK khi thắng 10/22 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : TOK
Tài xỉu: 0.83*2 3/4*-0.95
3/5 trận gần đây của TOK có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của KYO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp FC Tokyo đấu với Kyoto Sanga
| 90+3' | Koh T. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 28) |
| 90+1' | Ishihara H. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 27) |
| 90+1' | Tình huống việt vị thứ 3 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-0 |
| 89' | Thay người bên phía FC Tokyo: Nakagawa T. vào sân thay Nagakura M. |
| 88' | Phạt góc thứ 11 |
| 86' | Thay người bên phía FC Tokyo: Ishihara H. vào sân thay Muroya S. |
| 78' | Muroya S. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 26) |
| 75' | Nagakura M. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 25) |
| 75' | Muroya S. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 24) |
| 75' | Thay người bên phía Kyoto Sanga: Kato R. vào sân thay Yusuke Ishida |
| 75' | Thay người bên phía Kyoto Sanga: Fukuoka S. vào sân thay Sung-jun Yoon |
| 75' | Thay người bên phía Kyoto Sanga: Honda F. vào sân thay Papagaio |
| 75' |
|
| 74' | Nagakura M. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 23) |
| 72' | Ryuma Nakano sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 22) |
| 70' | Marcelo Ryan đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 21) |
| 70' |
|
| 69' | Thay người bên phía Kyoto Sanga: Takumi Kato vào sân thay Matsuda T. |
| 68' | Kota Tawaratsumida sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 63' | Phạt góc thứ 10 |
| 62' | Thay người bên phía FC Tokyo: Marcelo Ryan vào sân thay Anzai S. |
| 62' | Thay người bên phía FC Tokyo: Kota Tawaratsumida vào sân thay Homma S. |
| 62' | Thay người bên phía FC Tokyo: Nagatomo Y. vào sân thay Hashimoto K. |
| 59' | Phạt góc thứ 9 |
| 57' |
|
| 53' | Arai H. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 52' | Phạt góc thứ 8 |
| 51' | Homma S. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 18) |
| 51' | Homma S. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 50' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Kyoto Sanga: Matsuda T. vào sân thay Maceio |
| 45+3' | Ryuma Nakano sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 16) |
| 45+3' | Phạt góc thứ 7 |
| 45+2' | Weverton sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 15) |
| 45+2' | Phạt góc thứ 6 |
| 45+1' | Papagaio sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 14) |
| 45+1' | Papagaio đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 13) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 43' |
|
| 41' | Arai H. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12) |
| 38' | Homma S. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 38' | Hashimoto K. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10) |
| 35' | Homma S. đánh đầu, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 9) |
| 32' | Nagakura M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 29' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 27' | Anzai S. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 27' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 25' | Phạt góc thứ 5 |
| 24' | Phạt góc thứ 4 |
| 23' | Kein Sato sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 6) |
| 23' | Phạt góc thứ 3 |
| 18' | Suzuki Y. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 15' | Phạt góc thứ 2 |
| 14' | Maceio sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 14' | Koh T. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3) |
| 10' | Koh T. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 10' | Hashimoto K. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 1) |
| 10' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình FC Tokyo gặp Kyoto Sanga
-
(4-4-2) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính FC Tokyo
| 81 | Kim Seung-Gyu |
| 42 | Hashimoto K. |
| 4 | H.Inamura |
| 24 | Scholz A. |
| 2 | Muroya S. |
| 19 | Homma S. |
| 8 | Koh T. |
| 27 | Kyota Tokiwa |
| 10 | Kein Sato |
| 7 | Anzai S. |
| 26 | Nagakura M. |
Đội dự bị
| 22 | Ishihara H. |
| 20 | Nagano S. |
| 3 | Morishige M. |
| 5 | Nagatomo Y. |
| 71 | Yamada F. |
| 33 | Kota Tawaratsumida |
| 9 | Marcelo Ryan |
| 39 | Nakagawa T. |
Đội hình chính Kyoto Sanga
| Halls | 90 |
| Sato K. | 44 |
| Suzuki Y. | 50 |
| Weverton | 43 |
| Yusuke Ishida | 40 |
| Joao Pedro | 6 |
| Sung-jun Yoon | 25 |
| Ryuma Nakano | 48 |
| Maceio | 38 |
| Arai H. | 77 |
| Papagaio | 9 |
Đội dự bị
| Appiah Tawiah H. | 5 |
| Kato R. | 26 |
| Kodai Nagata | 15 |
| Honda F. | 99 |
| Fukuoka S. | 10 |
| Takumi Kato | 23 |
| Nagasawa S. | 93 |
| Matsuda T. | 18 |
Thống kê sau trận FC Tokyo vs Kyoto Sanga
|
|
19 | Sút bóng | 9 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
6 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
5 | Phạm lỗi | 11 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
7 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
2 | Việt vị | 1 |
|
|
|
69% | Cầm bóng | 31% |
|