|
FC Tokyo
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 13:00 ngày 29/04/2023 |
Alb. Niigata (JPN)
|
Nhận định FC Tokyo vs Alb. Niigata (JPN), 13h00 ngày 29/04
| 06.12.2025 | VĐQG Nhật Bản | FC Tokyo | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 03.05.2025 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 3 | FC Tokyo |
| 13.07.2024 | VĐQG Nhật Bản | FC Tokyo | 2 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 27.04.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 3 | FC Tokyo |
| 11.11.2023 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 0 | FC Tokyo |
| 29.04.2023 | VĐQG Nhật Bản | FC Tokyo | 2 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 11.07.2018 | Cúp Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 3 | FC Tokyo |
| 09.05.2018 | Liên Đoàn Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 3 - 2 | FC Tokyo |
| 14.03.2018 | Liên Đoàn Nhật Bản | FC Tokyo | 1 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 30.07.2017 | VĐQG Nhật Bản | FC Tokyo | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
Số liệu thống kê về FC Tokyo gặp Alb. Niigata (JPN) phong độ
FC Tokyo
Alb. Niigata (JPN)
Tỷ lệ trận FC Tokyo vs Alb. Niigata (JPN)
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.87*0 : 1/4*-0.97 | 0.86*2 1/4*-0.98 |
| Hiệp 1 | -0.81*0 : 1/4*0.65 | 0.65*3/4*-0.81 |
Thắng: 2.15 - Hòa: 3.35 - Thua: 3.40
Nhận định kèo FC Tokyo gặp Alb. Niigata (JPN) chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất FC Tokyo 60% thắng, hòa 30%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 06/12/2025 kết thúc với tỷ số FC Tokyo 1 - 1 Alb. Niigata (JPN).
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của FC Tokyo họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Alb. Niigata (JPN) thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.95*0 : 1/2*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TOK khi thắng 15/26 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : TOK
Tài xỉu: 0.82*2 1/4*-0.94
4/5 trận gần đây của TOK có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận FC Tokyo vs Alb. Niigata (JPN)
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|