|
FC Kosice
Aleksa Maras( Pen 83’)
A.Kahvić( 75’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:59 ngày 19/09/2026 |
Ruzomberok
|
Nhận định FC Kosice vs Ruzomberok, 22h59 ngày 19/09
| 19.09.2026 | VĐQG Slovakia | FC Kosice | 2 - 0 | Ruzomberok |
| 25.04.2026 | VĐQG Slovakia | FC Kosice | 3 - 1 | Ruzomberok |
| 14.03.2026 | VĐQG Slovakia | Ruzomberok | 1 - 1 | FC Kosice |
| 10.12.2025 | Cúp Slovakia | Ruzomberok | 2 - 4 | FC Kosice |
| 29.11.2025 | VĐQG Slovakia | Ruzomberok | 1 - 1 | FC Kosice |
| 23.08.2025 | VĐQG Slovakia | FC Kosice | 3 - 1 | Ruzomberok |
| 22.02.2025 | VĐQG Slovakia | Ruzomberok | 2 - 1 | FC Kosice |
| 05.10.2024 | VĐQG Slovakia | FC Kosice | 2 - 1 | Ruzomberok |
| 16.12.2023 | VĐQG Slovakia | FC Kosice | 2 - 2 | Ruzomberok |
| 16.09.2023 | VĐQG Slovakia | Ruzomberok | 1 - 0 | FC Kosice |
Số liệu thống kê về FC Kosice gặp Ruzomberok phong độ
FC Kosice
Ruzomberok
Tỷ lệ trận FC Kosice vs Ruzomberok
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 1*0.90 | -0.97*3 1/4*0.79 |
| Hiệp 1 | -0.97*0 : 1/2*0.81 | 0.85*1 1/4*0.97 |
Thắng: 1.54 - Hòa: 4.35 - Thua: 4.60
Nhận định kèo FC Kosice gặp Ruzomberok chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất FC Kosice 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 19/09/2026 kết thúc với tỷ số FC Kosice 2 - 0 Ruzomberok.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của FC Kosice họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Ruzomberok thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MKOS khi thắng 8/23 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : MKOS
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của MKOS có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của RUZO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp FC Kosice đấu với Ruzomberok
| 90+5' | Phạt góc thứ 8 |
| 90+3' |
|
| 90+2' | Thay người bên phía FC Kosice: Magda D. vào sân thay Kakay O. |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-0 |
| 89' | Luteran O. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 35) |
| 89' | Lichy F. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 34) |
| 88' | Thay người bên phía FC Kosice: Lukacevic L. vào sân thay Madlenak M. |
| 88' |
|
| 88' |
|
| 87' | Thay người bên phía FC Kosice: Zsigmund M. vào sân thay Gallovic D. |
| 84' | Thay người bên phía Ruzomberok: Chobot M. vào sân thay Tucny A. |
| 84' | Thay người bên phía Ruzomberok: Kelemen M. vào sân thay Soucek F. |
| 84' | Thay người bên phía Ruzomberok: Grgic D. vào sân thay Hladik J. |
| 83' |
|
| 83' | Aleksa Maras sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 33) |
| 79' | Aleksa Maras sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 32) |
| 79' | Aleksa Maras sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 31) |
| 77' | A.Kahvić sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 30) |
| 75' | A.Kahvić đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 29) |
| 75' | Thay người bên phía Ruzomberok: Buchvaldek T. vào sân thay Bacik M. |
| 75' | Phạt góc thứ 7 |
| 75' |
|
| 74' | Dimun M. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 28) |
| 72' | Kosa S. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 72' | Phạt góc thứ 6 |
| 70' | Kruzliak D. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 26) |
| 70' |
|
| 68' |
|
| 68' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 64' | Kostl D. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 63' |
|
| 56' | Aleksa Maras sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 55' | Lichy F. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 54' | Kakay O. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 22) |
| 53' | Madlenak M. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía FC Kosice: A.Kahvić vào sân thay Kevor Palumets |
| 46' | Thay người bên phía FC Kosice: Dimun M. vào sân thay Sovic M. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 43' | Gallovic D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 43' | Phạt góc thứ 5 |
| 42' | Madlenak M. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 41' | Soucek F. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 38' | Madlenak M. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17) |
| 38' |
|
| 37' | Aleksa Maras sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16) |
| 36' | Phạt góc thứ 4 |
| 33' | Phạt góc thứ 3 |
| 31' | Luteran O. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 25' | Kakay O. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 14) |
| 24' | Aleksa Maras sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 23' | Phạt góc thứ 2 |
| 20' | Aleksa Maras đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 15' | Kostka D. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 11) |
| 14' |
|
| 13' | Kostka D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 13' | Hladik J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 12' |
|
| 12' |
|
| 10' | Moore T. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 08' | Kostka D. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 08' | Tucny A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 07' | Luteran O. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 05' | Lichy F. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4) |
| 05' | Bacik M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3) |
| 04' | Phạt góc thứ 1 |
| 03' | Hranos V. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 2) |
| 02' | Gallovic D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình FC Kosice gặp Ruzomberok
-
(3-4-1-2) -
(4-4-2)
Đội hình chính FC Kosice
| 22 | Matus Kira |
| 24 | Kruzliak D. |
| 31 | Moore T. |
| 26 | Kosa S. |
| 23 | Madlenak M. |
| 8 | Gallovic D. |
| 6 | Lichy F. |
| 29 | Kakay O. |
| 80 | Kevor Palumets |
| 15 | Sovic M. |
| 99 | Aleksa Maras |
Đội dự bị
| 7 | Dimun M. |
| 30 | A.Kahvic |
| 33 | Kalanin F. |
| 47 | Lukacevic L. |
| 21 | Magda D. |
| 44 | Mateas M. |
| 77 | Rehus M. |
| 25 | Zsigmund M. |
Đội hình chính Ruzomberok
| Krajcirik I. | 1 |
| Kostka D. | 31 |
| Marusin T. | 5 |
| Kostl D. | 16 |
| Luteran O. | 4 |
| Tucny A. | 17 |
| Lavrincik S. | 11 |
| Soucek F. | 10 |
| Hranos V. | 19 |
| Bacik M. | 15 |
| Hladik J. | 14 |
Đội dự bị
| Buchvaldek T. | 22 |
| Chobot M. | 20 |
| Gerec S. | 29 |
| Grgic D. | 25 |
| David Huska | 34 |
| Jevos P. | 24 |
| Kelemen M. | 26 |
| Prekop D. | 23 |
Thống kê sau trận FC Kosice vs Ruzomberok
|
|
23 | Sút bóng | 12 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
13 | Phạm lỗi | 13 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
4 | Thẻ vàng | 4 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
1 | Việt vị | 1 |
|
|
|
59% | Cầm bóng | 41% |
|