|
FC Iberia 1999
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:00 ngày 04/10/2026 |
Dinamo Tbilisi
|
Nhận định FC Iberia 1999 vs Dinamo Tbilisi, 22h00 ngày 04/10
| 04.10.2026 | VĐQG Georgia | FC Iberia 1999 | 1 - 2 | Dinamo Tbilisi |
| 27.06.2026 | Siêu Cúp Georgia | FC Iberia 1999 | 1 - 0 | Dinamo Tbilisi |
| 16.05.2026 | VĐQG Georgia | Dinamo Tbilisi | 2 - 0 | FC Iberia 1999 |
| 15.03.2026 | VĐQG Georgia | FC Iberia 1999 | 0 - 0 | Dinamo Tbilisi |
| 26.11.2025 | VĐQG Georgia | FC Iberia 1999 | 1 - 0 | Dinamo Tbilisi |
| 19.09.2025 | VĐQG Georgia | Dinamo Tbilisi | 2 - 1 | FC Iberia 1999 |
| 20.05.2025 | VĐQG Georgia | FC Iberia 1999 | 1 - 0 | Dinamo Tbilisi |
| 09.04.2025 | VĐQG Georgia | Dinamo Tbilisi | 1 - 2 | FC Iberia 1999 |
| 01.11.2024 | VĐQG Georgia | Dinamo Tbilisi | 0 - 2 | FC Iberia 1999 |
| 25.08.2024 | VĐQG Georgia | FC Iberia 1999 | 3 - 0 | Dinamo Tbilisi |
Số liệu thống kê về FC Iberia 1999 gặp Dinamo Tbilisi phong độ
FC Iberia 1999
Dinamo Tbilisi
Tỷ lệ trận FC Iberia 1999 vs Dinamo Tbilisi
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*0 : 0*0.89 | 0.72*2 1/2*-0.90 |
| Hiệp 1 | 0.92*0 : 0*0.92 | 0.77*1*-0.95 |
Thắng: 2.48 - Hòa: 3.55 - Thua: 2.40
Nhận định kèo FC Iberia 1999 gặp Dinamo Tbilisi chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất FC Iberia 1999 60% thắng, hòa 10%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 04/10/2026 kết thúc với tỷ số FC Iberia 1999 1 - 2 Dinamo Tbilisi.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của FC Iberia 1999 họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Dinamo Tbilisi thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.84*0 : 1/4*1.00
SABURT đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, DTBI thi đấu thiếu ổn định: thua 0/5 trận vừa qua.
Dự đoán : SABURT
Tài xỉu: 0.81*2 1/2*-0.99
3/5 trận gần đây của SABURT có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận FC Iberia 1999 vs Dinamo Tbilisi
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|