|
FC Dinamo City
Lorran( 22’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 23:30 ngày 19/09/2026 |
KF Laci
Gonzalo Gamarra( 25’)
|
Nhận định FC Dinamo City vs KF Laci, 23h30 ngày 19/09
| 19.09.2026 | VĐQG Albania | FC Dinamo City | 3 - 1 | KF Laci |
| 19.04.2025 | VĐQG Albania | KF Laci | 1 - 0 | FC Dinamo City |
| 21.02.2025 | VĐQG Albania | FC Dinamo City | 2 - 0 | KF Laci |
| 08.12.2024 | VĐQG Albania | KF Laci | 0 - 0 | FC Dinamo City |
| 05.10.2024 | VĐQG Albania | FC Dinamo City | 2 - 1 | KF Laci |
| 27.04.2024 | VĐQG Albania | FC Dinamo City | 0 - 0 | KF Laci |
| 17.02.2024 | VĐQG Albania | KF Laci | 1 - 1 | FC Dinamo City |
| 03.12.2023 | VĐQG Albania | FC Dinamo City | 2 - 0 | KF Laci |
| 28.09.2023 | VĐQG Albania | KF Laci | 0 - 1 | FC Dinamo City |
| 17.04.2022 | VĐQG Albania | KF Laci | 2 - 1 | FC Dinamo City |
Số liệu thống kê về FC Dinamo City gặp KF Laci phong độ
FC Dinamo City
KF Laci
Tỷ lệ trận FC Dinamo City vs KF Laci
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.74*0 : 1/2*0.96 | 0.86*2 3/4*0.84 |
| Hiệp 1 | 0.85*0 : 1/4*0.85 | 0.69*1*-0.99 |
Thắng: 1.74 - Hòa: 3.45 - Thua: 3.50
Nhận định kèo FC Dinamo City gặp KF Laci chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất FC Dinamo City 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 19/09/2026 kết thúc với tỷ số FC Dinamo City 3 - 1 KF Laci.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của FC Dinamo City họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của KF Laci thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: **
DTIR đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, LACI thi đấu thiếu ổn định: thua 2/5 trận vừa qua.
Dự đoán : DTIR
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của LACI có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp FC Dinamo City đấu với KF Laci
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-1 |
| 25' |
|
| 22' |
|
| 06' | Phạt góc thứ 2 |
| 01' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận FC Dinamo City vs KF Laci
|
|
1 | Sút bóng | 3 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
1 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
3 | Phạm lỗi | 4 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
3 | Việt vị | 0 |
|
|
|
61% | Cầm bóng | 39% |
|