|
Fatih Karagumruk
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:00 ngày 25/10/2025 |
Kayserispor
|
Nhận định Fatih Karagumruk vs Kayserispor, 00h00 ngày 25/10
| 19.03.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor | 1 - 0 | Fatih Karagumruk |
| 25.10.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 2 - 2 | Kayserispor |
| 04.05.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor | 2 - 2 | Fatih Karagumruk |
| 10.01.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 4 - 1 | Kayserispor |
| 31.05.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 2 - 0 | Kayserispor |
| 04.01.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor | 2 - 4 | Fatih Karagumruk |
| 19.03.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 3 - 0 | Kayserispor |
| 31.10.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor | 2 - 1 | Fatih Karagumruk |
| 19.03.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 3 - 0 | Kayserispor |
| 30.11.2020 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor | 0 - 0 | Fatih Karagumruk |
Số liệu thống kê về Fatih Karagumruk gặp Kayserispor phong độ
Fatih Karagumruk
Kayserispor
Tỷ lệ trận Fatih Karagumruk vs Kayserispor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1/4*0.96 | 0.84*2 3/4*-0.97 |
| Hiệp 1 | 0.72*0 : 0*-0.84 | -0.93*1 1/4*0.80 |
Thắng: 2.16 - Hòa: 3.65 - Thua: 2.91
Nhận định kèo Fatih Karagumruk gặp Kayserispor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Fatih Karagumruk 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 19/03/2026 kết thúc với tỷ số Kayserispor 1 - 0 Fatih Karagumruk.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Fatih Karagumruk họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Kayserispor thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.88*0 : 1/4*-0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Fatih Karagumruk khi thắng 5/9 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : FKAR
Tài xỉu: 0.83*2 1/2*-0.96
3/5 trận gần đây của Fatih Karagumruk có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Kayserispor cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Fatih Karagumruk vs Kayserispor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|