|
Fatih Karagumruk
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:30 ngày 07/02/2026 |
Antalyaspor
|
Nhận định Fatih Karagumruk vs Antalyaspor, 18h30 ngày 07/02
| 07.02.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 1 - 0 | Antalyaspor |
| 31.08.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 1 - 2 | Fatih Karagumruk |
| 30.04.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 4 - 1 | Antalyaspor |
| 09.12.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 2 - 1 | Fatih Karagumruk |
| 29.04.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 0 - 1 | Antalyaspor |
| 06.11.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 4 - 2 | Fatih Karagumruk |
| 13.02.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 3 - 0 | Fatih Karagumruk |
| 21.09.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 0 - 0 | Antalyaspor |
| 28.04.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 2 - 2 | Antalyaspor |
| 06.01.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 3 - 1 | Fatih Karagumruk |
Số liệu thống kê về Fatih Karagumruk gặp Antalyaspor phong độ
Fatih Karagumruk
Antalyaspor
Tỷ lệ trận Fatih Karagumruk vs Antalyaspor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*0 : 1/4*0.88 | -0.96*2 1/4*0.83 |
| Hiệp 1 | 0.67*0 : 0*-0.79 | 0.76*3/4*-0.89 |
Thắng: 2.42 - Hòa: 3.15 - Thua: 2.88
Nhận định kèo Fatih Karagumruk gặp Antalyaspor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Fatih Karagumruk 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 07/02/2026 kết thúc với tỷ số Fatih Karagumruk 1 - 0 Antalyaspor.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Fatih Karagumruk họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Antalyaspor thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.98*0 : 1/4*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Antalyaspor khi thắng 5/8 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : ANTA
Tài xỉu: 0.91*2 1/4*0.96
5 trận gần đây của Karagumruk có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Fatih Karagumruk vs Antalyaspor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|