|
Fatih Karagumruk
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 00:00 ngày 30/04/2024 |
Antalyaspor
|
Nhận định Fatih Karagumruk vs Antalyaspor, 00h00 ngày 30/04
| 07.02.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 1 - 0 | Antalyaspor |
| 31.08.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 1 - 2 | Fatih Karagumruk |
| 30.04.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 4 - 1 | Antalyaspor |
| 09.12.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 2 - 1 | Fatih Karagumruk |
| 29.04.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 0 - 1 | Antalyaspor |
| 06.11.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 4 - 2 | Fatih Karagumruk |
| 13.02.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 3 - 0 | Fatih Karagumruk |
| 21.09.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 0 - 0 | Antalyaspor |
| 28.04.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 2 - 2 | Antalyaspor |
| 06.01.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 3 - 1 | Fatih Karagumruk |
Số liệu thống kê về Fatih Karagumruk gặp Antalyaspor phong độ
Fatih Karagumruk
Antalyaspor
Tỷ lệ trận Fatih Karagumruk vs Antalyaspor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 3/4*0.96 | 0.86*2 3/4*-0.99 |
| Hiệp 1 | 0.89*0 : 1/4*0.99 | -0.89*1 1/4*0.75 |
Thắng: 1.70 - Hòa: 3.75 - Thua: 4.40
Nhận định kèo Fatih Karagumruk gặp Antalyaspor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Fatih Karagumruk 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 07/02/2026 kết thúc với tỷ số Fatih Karagumruk 1 - 0 Antalyaspor.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Fatih Karagumruk họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Antalyaspor thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 0.81*0 : 1/4*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ANTA khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ANTA
Tài xỉu: 0.88*2 1/2*0.92
3/5 trận gần đây của FKAR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ANTA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Fatih Karagumruk vs Antalyaspor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|