|
Fatih Karagumruk
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 20:00 ngày 29/04/2023 |
Antalyaspor
|
Nhận định Fatih Karagumruk vs Antalyaspor, 20h00 ngày 29/04
| 07.02.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 1 - 0 | Antalyaspor |
| 31.08.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 1 - 2 | Fatih Karagumruk |
| 30.04.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 4 - 1 | Antalyaspor |
| 09.12.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 2 - 1 | Fatih Karagumruk |
| 29.04.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 0 - 1 | Antalyaspor |
| 06.11.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 4 - 2 | Fatih Karagumruk |
| 13.02.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 3 - 0 | Fatih Karagumruk |
| 21.09.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 0 - 0 | Antalyaspor |
| 28.04.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 2 - 2 | Antalyaspor |
| 06.01.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 3 - 1 | Fatih Karagumruk |
Số liệu thống kê về Fatih Karagumruk gặp Antalyaspor phong độ
Fatih Karagumruk
Antalyaspor
Tỷ lệ trận Fatih Karagumruk vs Antalyaspor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 0*0.82 | -0.98*3*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.98*0 : 0*0.90 | -0.98*1 1/4*0.85 |
Thắng: 2.62 - Hòa: 3.65 - Thua: 2.36
Nhận định kèo Fatih Karagumruk gặp Antalyaspor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Fatih Karagumruk 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 07/02/2026 kết thúc với tỷ số Fatih Karagumruk 1 - 0 Antalyaspor.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Fatih Karagumruk họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Antalyaspor thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 0.84*0 : 0*-0.96
FKAR đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, ANTA thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : FKAR
Tài xỉu: -0.96*3*0.83
3/5 trận gần đây của FKAR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ANTA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Fatih Karagumruk vs Antalyaspor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|