|
Fatih Karagumruk
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 21:00 ngày 16/05/2026 |
Alanyaspor
|
Nhận định Fatih Karagumruk vs Alanyaspor, 21h00 ngày 16/05
| 16.05.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 2 - 1 | Alanyaspor |
| 13.01.2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Alanyaspor | 2 - 2 | Fatih Karagumruk |
| 21.12.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Alanyaspor | 2 - 0 | Fatih Karagumruk |
| 06.02.2025 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Alanyaspor | 4 - 1 | Fatih Karagumruk |
| 25.02.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 1 - 1 | Alanyaspor |
| 07.10.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Alanyaspor | 2 - 1 | Fatih Karagumruk |
| 22.01.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Alanyaspor | 2 - 2 | Fatih Karagumruk |
| 07.08.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 2 - 4 | Alanyaspor |
| 22.05.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 0 - 1 | Alanyaspor |
| 26.12.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Alanyaspor | 1 - 1 | Fatih Karagumruk |
Số liệu thống kê về Fatih Karagumruk gặp Alanyaspor phong độ
Fatih Karagumruk
Alanyaspor
Tỷ lệ trận Fatih Karagumruk vs Alanyaspor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*1/4 : 0*0.96 | 0.83*2 1/2*-0.96 |
| Hiệp 1 | -0.92*0 : 0*0.79 | 0.99*1*0.88 |
Thắng: 2.81 - Hòa: 3.20 - Thua: 2.43
Nhận định kèo Fatih Karagumruk gặp Alanyaspor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Fatih Karagumruk 10% thắng, hòa 40%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 16/05/2026 kết thúc với tỷ số Fatih Karagumruk 2 - 1 Alanyaspor.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Fatih Karagumruk họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Alanyaspor thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 1.00*0 : 0*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Alanyaspor khi thắng 7/13 trận đối đầu gần đây
Dự đoán : ALNS
Tài xỉu: 0.93*2 1/2*0.87
3/5 trận gần đây của ALNS có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Fatih Karagumruk vs Alanyaspor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|