|
Fatih Karagumruk
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 00:00 ngày 18/05/2023 |
Adana Demirspor
|
Nhận định Fatih Karagumruk vs Adana Demirspor, 00h00 ngày 18/05
| 04.03.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 0 | Fatih Karagumruk |
| 24.10.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 2 - 0 | Adana Demirspor |
| 18.05.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 2 - 3 | Adana Demirspor |
| 25.12.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 2 - 1 | Fatih Karagumruk |
| 22.01.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 5 - 0 | Fatih Karagumruk |
| 11.09.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 4 - 0 | Adana Demirspor |
| 31.07.2020 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 1 | Fatih Karagumruk |
| 07.03.2020 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 2 - 2 | Adana Demirspor |
| 27.10.2019 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 1 | Fatih Karagumruk |
Số liệu thống kê về Fatih Karagumruk gặp Adana Demirspor phong độ
Fatih Karagumruk
Adana Demirspor
Tỷ lệ trận Fatih Karagumruk vs Adana Demirspor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*1/2 : 0*0.98 | 0.90*3 1/2*0.97 |
| Hiệp 1 | 0.82*1/4 : 0*-0.94 | 0.97*1 1/2*0.90 |
Thắng: 3.05 - Hòa: 4.15 - Thua: 1.96
Nhận định kèo Fatih Karagumruk gặp Adana Demirspor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Fatih Karagumruk 22% thắng, hòa 33%, thua 44%, trận gần nhất vào ngày 04/03/2024 kết thúc với tỷ số Adana Demirspor 1 - 0 Fatih Karagumruk.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Fatih Karagumruk họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Adana Demirspor thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: -0.97*1/4 : 0*0.85
FKAR đang chơi KHÔNG TỐT (không thắng 3/5 trận gần đây). Mặt khác, DEMI thi đấu TỰ TIN (thắng 5 trận gần nhất).
Dự đoán : DEMI
Tài xỉu: 0.99*3 1/2*0.88
3/5 trận gần đây của FKAR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của DEMI cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Fatih Karagumruk vs Adana Demirspor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|