|
Farul Constanta
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 00:30 ngày 14/05/2024 |
Universitatea Craiova
|
Nhận định Farul Constanta vs Universitatea Craiova, 00h30 ngày 14/05
| 01.02.2026 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 4 - 1 | Universitatea Craiova |
| 14.09.2025 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 2 - 0 | Farul Constanta |
| 02.03.2025 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 1 - 0 | Farul Constanta |
| 29.10.2024 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 3 - 2 | Universitatea Craiova |
| 14.05.2024 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 3 - 3 | Universitatea Craiova |
| 13.04.2024 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 1 - 2 | Farul Constanta |
| 22.01.2024 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 1 - 2 | Farul Constanta |
| 06.12.2023 | Cúp Romania | Universitatea Craiova | 4 - 0 | Farul Constanta |
| 28.08.2023 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 2 - 0 | Universitatea Craiova |
| 14.05.2023 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 1 - 1 | Farul Constanta |
Số liệu thống kê về Farul Constanta gặp Universitatea Craiova phong độ
Farul Constanta
Universitatea Craiova
Tỷ lệ trận Farul Constanta vs Universitatea Craiova
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*0 : 0*0.82 | 0.82*3*-0.96 |
Thắng: 2.57 - Hòa: 2.26 - Thua: 3.70
Nhận định kèo Farul Constanta gặp Universitatea Craiova chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Farul Constanta 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 01/02/2026 kết thúc với tỷ số Farul Constanta 4 - 1 Universitatea Craiova.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Farul Constanta họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Universitatea Craiova thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.94*0 : 1/4*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FCON khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : FCON
Tài xỉu: 0.96*2 3/4*0.84
5 trận gần đây của FCON có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CSCR cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Farul Constanta vs Universitatea Craiova
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|