|
Farul Constanta
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 22:30 ngày 12/07/2024 |
Unirea Slobozia
|
Nhận định Farul Constanta vs Unirea Slobozia, 22h30 ngày 12/07
| 05.04.2026 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 0 - 1 | Unirea Slobozia |
| 07.02.2026 | VĐQG Romania | Unirea Slobozia | 2 - 1 | Farul Constanta |
| 28.09.2025 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 1 - 1 | Unirea Slobozia |
| 07.04.2025 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 1 - 1 | Unirea Slobozia |
| 10.11.2024 | VĐQG Romania | Unirea Slobozia | 0 - 1 | Farul Constanta |
| 12.07.2024 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 0 - 1 | Unirea Slobozia |
| 28.03.2015 | Farul Constanta | 3 - 0 | Unirea Slobozia | |
| 01.11.2014 | Unirea Slobozia | 2 - 0 | Farul Constanta | |
| 15.03.2014 | Farul Constanta | 1 - 1 | Unirea Slobozia | |
| 09.10.2013 | Unirea Slobozia | 2 - 0 | Farul Constanta |
Số liệu thống kê về Farul Constanta gặp Unirea Slobozia phong độ
Farul Constanta
Unirea Slobozia
Tỷ lệ trận Farul Constanta vs Unirea Slobozia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 1*0.81 | 0.90*2 1/4*0.96 |
| Hiệp 1 | 0.78*0 : 1/4*-0.90 | -0.94*1*0.80 |
Thắng: 1.53 - Hòa: 3.55 - Thua: 6.00
Nhận định kèo Farul Constanta gặp Unirea Slobozia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Farul Constanta 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 05/04/2026 kết thúc với tỷ số Farul Constanta 0 - 1 Unirea Slobozia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Farul Constanta họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Unirea Slobozia thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.92*0 : 1*0.96
FCON thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Trái lại, USLOB chơi không tốt khi bất thắng 4 trận vừa qua.
Dự đoán : FCON
Tài xỉu: 0.85*2 1/4*0.95
4/5 trận gần đây của USLOB có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Farul Constanta vs Unirea Slobozia
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|