|
Farul Constanta
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:30 ngày 21/04/2026 |
Steaua Bucuresti
|
Nhận định Farul Constanta vs Steaua Bucuresti, 00h30 ngày 21/04
| 21.04.2026 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 2 - 3 | Steaua Bucuresti |
| 01.12.2025 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 1 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 27.07.2025 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 2 | Farul Constanta |
| 16.12.2024 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 1 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 10.08.2024 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 3 - 2 | Farul Constanta |
| 28.04.2024 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 2 - 1 | Farul Constanta |
| 01.04.2024 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 0 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 06.02.2024 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 1 | Farul Constanta |
| 18.09.2023 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 0 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 22.05.2023 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 3 - 2 | Steaua Bucuresti |
Số liệu thống kê về Farul Constanta gặp Steaua Bucuresti phong độ
Farul Constanta
Steaua Bucuresti
Tỷ lệ trận Farul Constanta vs Steaua Bucuresti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*3/4 : 0*0.91 | 0.92*2 3/4*0.94 |
| Hiệp 1 | 1.00*1/4 : 0*0.88 | -0.89*1 1/4*0.75 |
Thắng: 3.95 - Hòa: 3.70 - Thua: 1.73
Nhận định kèo Farul Constanta gặp Steaua Bucuresti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Farul Constanta 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 21/04/2026 kết thúc với tỷ số Farul Constanta 2 - 3 Steaua Bucuresti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Farul Constanta họ thắng 0 hòa 2 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Steaua Bucuresti thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.90*3/4 : 0*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Steaua Bucuresti khi thắng 9/18 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : SBU
Tài xỉu: 1.00*2 3/4*0.86
3/5 trận gần đây của Steaua Bucuresti có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Farul Constanta vs Steaua Bucuresti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|