|
Farul Constanta
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 01:45 ngày 16/12/2024 |
Steaua Bucuresti
|
Nhận định Farul Constanta vs Steaua Bucuresti, 01h45 ngày 16/12
| 21.04.2026 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 2 - 3 | Steaua Bucuresti |
| 01.12.2025 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 1 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 27.07.2025 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 2 | Farul Constanta |
| 16.12.2024 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 1 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 10.08.2024 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 3 - 2 | Farul Constanta |
| 28.04.2024 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 2 - 1 | Farul Constanta |
| 01.04.2024 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 0 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 06.02.2024 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 1 | Farul Constanta |
| 18.09.2023 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 0 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 22.05.2023 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 3 - 2 | Steaua Bucuresti |
Số liệu thống kê về Farul Constanta gặp Steaua Bucuresti phong độ
Farul Constanta
Steaua Bucuresti
Tỷ lệ trận Farul Constanta vs Steaua Bucuresti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*3/4 : 0*0.82 | 0.85*2 1/2*-0.99 |
| Hiệp 1 | -0.93*1/4 : 0*0.81 | 0.77*1*-0.92 |
Thắng: 4.50 - Hòa: 3.75 - Thua: 1.64
Nhận định kèo Farul Constanta gặp Steaua Bucuresti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Farul Constanta 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 21/04/2026 kết thúc với tỷ số Farul Constanta 2 - 3 Steaua Bucuresti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Farul Constanta họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Steaua Bucuresti thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.97*1/2 : 0*0.85
FCON đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SBU thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : SBU
Tài xỉu: 0.88*2 1/2*0.92
4/5 trận gần đây của FCON có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Farul Constanta vs Steaua Bucuresti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|