|
Farul Constanta
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 01:45 ngày 18/09/2023 |
Steaua Bucuresti
|
Nhận định Farul Constanta vs Steaua Bucuresti, 01h45 ngày 18/09
| 21.04.2026 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 2 - 3 | Steaua Bucuresti |
| 01.12.2025 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 1 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 27.07.2025 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 2 | Farul Constanta |
| 16.12.2024 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 1 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 10.08.2024 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 3 - 2 | Farul Constanta |
| 28.04.2024 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 2 - 1 | Farul Constanta |
| 01.04.2024 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 0 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 06.02.2024 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 1 | Farul Constanta |
| 18.09.2023 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 0 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 22.05.2023 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 3 - 2 | Steaua Bucuresti |
Số liệu thống kê về Farul Constanta gặp Steaua Bucuresti phong độ
Farul Constanta
Steaua Bucuresti
Tỷ lệ trận Farul Constanta vs Steaua Bucuresti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 0*0.81 | 0.93*2 3/4*0.93 |
| Hiệp 1 | -0.98*0 : 0*0.86 | -0.91*1 1/4*0.76 |
Thắng: 2.61 - Hòa: 3.60 - Thua: 2.28
Nhận định kèo Farul Constanta gặp Steaua Bucuresti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Farul Constanta 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 21/04/2026 kết thúc với tỷ số Farul Constanta 2 - 3 Steaua Bucuresti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Farul Constanta họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Steaua Bucuresti thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.85*0 : 0*0.65
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SBU khi thắng 4/7 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SBU
Tài xỉu: 0.80*2 1/2*1.00
3/5 trận gần đây của FCON có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SBU cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Farul Constanta vs Steaua Bucuresti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|