|
Farul Constanta
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 01:00 ngày 22/05/2023 |
Steaua Bucuresti
|
Nhận định Farul Constanta vs Steaua Bucuresti, 01h00 ngày 22/05
| 21.04.2026 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 2 - 3 | Steaua Bucuresti |
| 01.12.2025 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 1 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 27.07.2025 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 2 | Farul Constanta |
| 16.12.2024 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 1 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 10.08.2024 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 3 - 2 | Farul Constanta |
| 28.04.2024 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 2 - 1 | Farul Constanta |
| 01.04.2024 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 0 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 06.02.2024 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 1 | Farul Constanta |
| 18.09.2023 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 0 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 22.05.2023 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 3 - 2 | Steaua Bucuresti |
Số liệu thống kê về Farul Constanta gặp Steaua Bucuresti phong độ
Farul Constanta
Steaua Bucuresti
Tỷ lệ trận Farul Constanta vs Steaua Bucuresti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.87*0 : 0*-0.99 | 0.93*2 1/2*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.88*0 : 0*1.00 | 0.87*1*0.99 |
Thắng: 2.43 - Hòa: 2.52 - Thua: 3.45
Nhận định kèo Farul Constanta gặp Steaua Bucuresti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Farul Constanta 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 21/04/2026 kết thúc với tỷ số Farul Constanta 2 - 3 Steaua Bucuresti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Farul Constanta họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Steaua Bucuresti thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.93*0 : 0*0.89
FCON đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SBU thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : SBU
Tài xỉu: 0.77*2 1/2*-0.97
3/5 trận gần đây của SBU có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Farul Constanta vs Steaua Bucuresti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|