|
Farul Constanta
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 01:00 ngày 25/02/2025 |
Rapid Bucuresti
|
Nhận định Farul Constanta vs Rapid Bucuresti, 01h00 ngày 25/02
| 15.02.2026 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 3 - 1 | Rapid Bucuresti |
| 05.10.2025 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 3 - 1 | Farul Constanta |
| 25.02.2025 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 1 - 3 | Rapid Bucuresti |
| 22.10.2024 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 5 - 0 | Farul Constanta |
| 24.04.2024 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 3 - 1 | Rapid Bucuresti |
| 16.03.2024 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 1 - 2 | Farul Constanta |
| 21.12.2023 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 0 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 20.08.2023 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 3 - 1 | Farul Constanta |
| 07.05.2023 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 7 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 02.04.2023 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 1 - 1 | Farul Constanta |
Số liệu thống kê về Farul Constanta gặp Rapid Bucuresti phong độ
Farul Constanta
Rapid Bucuresti
Tỷ lệ trận Farul Constanta vs Rapid Bucuresti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.90*1/4 : 0*0.78 | 0.93*2 1/2*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.70*1/4 : 0*-0.83 | 0.85*1*-0.99 |
Thắng: 3.15 - Hòa: 3.35 - Thua: 2.07
Nhận định kèo Farul Constanta gặp Rapid Bucuresti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Farul Constanta 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 15/02/2026 kết thúc với tỷ số Farul Constanta 3 - 1 Rapid Bucuresti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Farul Constanta họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Rapid Bucuresti thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: -0.78*0 : 0*0.60
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FCON khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : FCON
Tài xỉu: 0.80*2 1/4*1.00
3/5 trận gần đây của FCON có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của RBU cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Farul Constanta vs Rapid Bucuresti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|