|
Farul Constanta
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 01:30 ngày 12/03/2023 |
Rapid Bucuresti
|
Nhận định Farul Constanta vs Rapid Bucuresti, 01h30 ngày 12/03
| 15.02.2026 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 3 - 1 | Rapid Bucuresti |
| 05.10.2025 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 3 - 1 | Farul Constanta |
| 25.02.2025 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 1 - 3 | Rapid Bucuresti |
| 22.10.2024 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 5 - 0 | Farul Constanta |
| 24.04.2024 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 3 - 1 | Rapid Bucuresti |
| 16.03.2024 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 1 - 2 | Farul Constanta |
| 21.12.2023 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 0 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 20.08.2023 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 3 - 1 | Farul Constanta |
| 07.05.2023 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 7 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 02.04.2023 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 1 - 1 | Farul Constanta |
Số liệu thống kê về Farul Constanta gặp Rapid Bucuresti phong độ
Farul Constanta
Rapid Bucuresti
Tỷ lệ trận Farul Constanta vs Rapid Bucuresti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 1/2*0.94 | -0.93*2 1/4*0.78 |
| Hiệp 1 | -0.91*0 : 1/4*0.78 | 0.77*3/4*-0.92 |
Thắng: 1.94 - Hòa: 2.99 - Thua: 4.00
Nhận định kèo Farul Constanta gặp Rapid Bucuresti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Farul Constanta 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 15/02/2026 kết thúc với tỷ số Farul Constanta 3 - 1 Rapid Bucuresti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Farul Constanta họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Rapid Bucuresti thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.98*0 : 1/2*0.84
FCON đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, RBU thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : FCON
Tài xỉu: 0.84*2*0.96
5 trận gần đây của FCON có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của RBU cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Farul Constanta vs Rapid Bucuresti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|