|
Farul Constanta
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 01:00 ngày 02/09/2025 |
Petrolul Ploiesti
|
Nhận định Farul Constanta vs Petrolul Ploiesti, 01h00 ngày 02/09
| 15.03.2026 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 2 - 0 | Petrolul Ploiesti |
| 25.01.2026 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 0 - 1 | Farul Constanta |
| 02.09.2025 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 2 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 28.04.2025 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 0 - 1 | Farul Constanta |
| 04.02.2025 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 2 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 15.09.2024 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 1 - 1 | Farul Constanta |
| 10.12.2023 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 3 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 06.08.2023 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 3 - 2 | Farul Constanta |
| 19.02.2023 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 2 - 0 | Petrolul Ploiesti |
| 17.09.2022 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 1 - 3 | Farul Constanta |
Số liệu thống kê về Farul Constanta gặp Petrolul Ploiesti phong độ
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti
Tỷ lệ trận Farul Constanta vs Petrolul Ploiesti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1/2*0.96 | 0.86*2 1/4*1.00 |
| Hiệp 1 | -0.95*0 : 1/4*0.82 | -0.96*1*0.82 |
Thắng: 1.94 - Hòa: 3.30 - Thua: 3.50
Nhận định kèo Farul Constanta gặp Petrolul Ploiesti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Farul Constanta 80% thắng, hòa 10%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 15/03/2026 kết thúc với tỷ số Farul Constanta 2 - 0 Petrolul Ploiesti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Farul Constanta họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Petrolul Ploiesti thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.84*0 : 1/4*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Farul Constanta khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : FCON
Tài xỉu: 0.97*2 1/4*0.83
3/5 trận gần đây của Farul Constanta có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Farul Constanta vs Petrolul Ploiesti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|