|
Farul Constanta
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 22:15 ngày 17/01/2026 |
Hermannstadt
|
Nhận định Farul Constanta vs Hermannstadt, 22h15 ngày 17/01
| 10.04.2026 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 1 - 0 | Farul Constanta |
| 17.01.2026 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 1 - 1 | Hermannstadt |
| 25.08.2025 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 1 - 1 | Farul Constanta |
| 19.04.2025 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 1 - 1 | Hermannstadt |
| 21.12.2024 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 0 - 0 | Farul Constanta |
| 03.12.2024 | Cúp Romania | Hermannstadt | 1 - 1 | Farul Constanta |
| 20.08.2024 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 3 - 2 | Hermannstadt |
| 12.11.2023 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 1 - 1 | Hermannstadt |
| 15.07.2023 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 0 - 1 | Farul Constanta |
| 11.12.2022 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 4 - 0 | Farul Constanta |
Số liệu thống kê về Farul Constanta gặp Hermannstadt phong độ
Farul Constanta
Hermannstadt
Tỷ lệ trận Farul Constanta vs Hermannstadt
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*0 : 1/2*0.82 | 0.98*2 1/4*0.88 |
| Hiệp 1 | -0.85*0 : 1/4*0.73 | -0.93*1*0.78 |
Thắng: 2.06 - Hòa: 3.20 - Thua: 3.10
Nhận định kèo Farul Constanta gặp Hermannstadt chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Farul Constanta 20% thắng, hòa 60%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 10/04/2026 kết thúc với tỷ số Hermannstadt 1 - 0 Farul Constanta.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Farul Constanta họ thắng 0 hòa 2 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Hermannstadt thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: 0.98*0 : 1/2*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Farul Constanta khi thắng 2/3 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : FCON
Tài xỉu: 0.98*2 1/2*0.82
3/5 trận gần đây của Farul Constanta có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Farul Constanta vs Hermannstadt
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|