|
Farul Constanta
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 01:00 ngày 13/02/2024 |
Dinamo Bucuresti
|
Nhận định Farul Constanta vs Dinamo Bucuresti, 01h00 ngày 13/02
| 11.07.2026 | Giao Hữu CLB | Dinamo Bucuresti | 1 - 3 | Farul Constanta |
| 05.02.2026 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 2 - 3 | Dinamo Bucuresti |
| 03.12.2025 | Cúp Romania | Farul Constanta | 0 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 23.09.2025 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | Farul Constanta |
| 16.02.2025 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 2 | Farul Constanta |
| 05.10.2024 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 1 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 13.02.2024 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 0 - 2 | Dinamo Bucuresti |
| 23.09.2023 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 2 | Farul Constanta |
| 21.12.2021 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 2 | Farul Constanta |
| 21.08.2021 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 3 - 0 | Dinamo Bucuresti |
Số liệu thống kê về Farul Constanta gặp Dinamo Bucuresti phong độ
Farul Constanta
Dinamo Bucuresti
Tỷ lệ trận Farul Constanta vs Dinamo Bucuresti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.99*0 : 1*0.89 | 0.91*2 1/2*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.75*0 : 1/4*-0.88 | 0.84*1*-0.98 |
Thắng: 1.54 - Hòa: 3.95 - Thua: 5.00
Nhận định kèo Farul Constanta gặp Dinamo Bucuresti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Farul Constanta 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 11/07/2026 kết thúc với tỷ số Dinamo Bucuresti 1 - 3 Farul Constanta.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Farul Constanta họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Dinamo Bucuresti thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.98*0 : 1*0.84
FCON đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, DBU thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.
Dự đoán : FCON
Tài xỉu: 0.80*2 1/2*1.00
4/5 trận gần đây của FCON có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Farul Constanta vs Dinamo Bucuresti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|