|
Farul Constanta
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:30 ngày 01/06/2026 |
Chindia Targoviste
|
Nhận định Farul Constanta vs Chindia Targoviste, 00h30 ngày 01/06
| 01.06.2026 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 1 - 1 | Chindia Targoviste |
| 23.05.2026 | VĐQG Romania | Chindia Targoviste | 3 - 3 | Farul Constanta |
| 12.11.2022 | VĐQG Romania | Chindia Targoviste | 1 - 1 | Farul Constanta |
| 30.07.2022 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 0 - 0 | Chindia Targoviste |
| 02.07.2022 | Giao Hữu CLB | Farul Constanta | 2 - 3 | Chindia Targoviste |
| 05.02.2022 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 0 - 1 | Chindia Targoviste |
| 18.09.2021 | VĐQG Romania | Chindia Targoviste | 2 - 0 | Farul Constanta |
| 10.02.2021 | Cúp Romania | Farul Constanta | 0 - 3 | Chindia Targoviste |
| 11.05.2013 | Farul Constanta | 4 - 1 | Chindia Targoviste | |
| 03.11.2012 | Chindia Targoviste | 4 - 1 | Farul Constanta |
Số liệu thống kê về Farul Constanta gặp Chindia Targoviste phong độ
Farul Constanta
Chindia Targoviste
Tỷ lệ trận Farul Constanta vs Chindia Targoviste
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1 1/2*0.84 | 0.68*2 3/4*-0.93 |
| Hiệp 1 | 0.81*0 : 1/2*0.95 | 0.70*1*-0.94 |
Thắng: 1.30 - Hòa: 4.85 - Thua: 7.00
Nhận định kèo Farul Constanta gặp Chindia Targoviste chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Farul Constanta 10% thắng, hòa 40%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 01/06/2026 kết thúc với tỷ số Farul Constanta 1 - 1 Chindia Targoviste.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Farul Constanta họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Chindia Targoviste thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.97*0 : 1 1/4*0.73
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Chindia khi thắng 5/9 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : TARG
Tài xỉu: 0.88*2 1/2*0.88
3/5 trận gần đây của FCON có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của TARG cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Farul Constanta vs Chindia Targoviste
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|