|
Farul Constanta
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:30 ngày 18/10/2025 |
Arges Pitesti
|
Nhận định Farul Constanta vs Arges Pitesti, 00h30 ngày 18/10
| 22.02.2026 | VĐQG Romania | Arges Pitesti | 1 - 0 | Farul Constanta |
| 18.10.2025 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 0 - 0 | Arges Pitesti |
| 12.02.2023 | VĐQG Romania | Arges Pitesti | 0 - 0 | Farul Constanta |
| 10.01.2023 | Giao Hữu CLB | Farul Constanta | 4 - 1 | Arges Pitesti |
| 11.09.2022 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 3 - 0 | Arges Pitesti |
| 14.05.2022 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 1 - 0 | Arges Pitesti |
| 09.04.2022 | VĐQG Romania | Arges Pitesti | 0 - 2 | Farul Constanta |
| 21.02.2022 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 0 - 1 | Arges Pitesti |
| 17.10.2021 | VĐQG Romania | Arges Pitesti | 2 - 1 | Farul Constanta |
Số liệu thống kê về Farul Constanta gặp Arges Pitesti phong độ
Farul Constanta
Arges Pitesti
Tỷ lệ trận Farul Constanta vs Arges Pitesti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1/4*0.96 | -0.98*2 1/2*0.84 |
| Hiệp 1 | 0.67*0 : 0*-0.79 | 0.91*1*0.95 |
Thắng: 2.19 - Hòa: 3.15 - Thua: 3.05
Nhận định kèo Farul Constanta gặp Arges Pitesti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Farul Constanta 44% thắng, hòa 22%, thua 33%, trận gần nhất vào ngày 22/02/2026 kết thúc với tỷ số Arges Pitesti 1 - 0 Farul Constanta.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Farul Constanta họ thắng 0 hòa 2 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Arges Pitesti thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: -0.98*0 : 1/2*0.80
Farul Constanta đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, Arges Pitesti thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : PITE
Tài xỉu: 0.79*2 1/4*-0.99
3/5 trận gần đây của Farul Constanta có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Arges Pitesti cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Farul Constanta vs Arges Pitesti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|