|
Famalicao
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 02:30 ngày 27/10/2024 |
Sporting Lisbon
|
Nhận định Famalicao vs Sporting Lisbon, 02h30 ngày 27/10
| 14.09.2026 | VĐQG Bồ Đào Nha | Famalicao | 1 - 1 | Sporting Lisbon |
| 16.02.2026 | VĐQG Bồ Đào Nha | Sporting Lisbon | 1 - 0 | Famalicao |
| 14.09.2025 | VĐQG Bồ Đào Nha | Famalicao | 1 - 2 | Sporting Lisbon |
| 16.03.2025 | VĐQG Bồ Đào Nha | Sporting Lisbon | 3 - 1 | Famalicao |
| 27.10.2024 | VĐQG Bồ Đào Nha | Famalicao | 0 - 3 | Sporting Lisbon |
| 17.04.2024 | VĐQG Bồ Đào Nha | Famalicao | 0 - 1 | Sporting Lisbon |
| 28.08.2023 | VĐQG Bồ Đào Nha | Sporting Lisbon | 1 - 0 | Famalicao |
| 01.05.2023 | VĐQG Bồ Đào Nha | Sporting Lisbon | 2 - 1 | Famalicao |
| 14.11.2022 | VĐQG Bồ Đào Nha | Famalicao | 1 - 2 | Sporting Lisbon |
| 07.02.2022 | VĐQG Bồ Đào Nha | Sporting Lisbon | 2 - 0 | Famalicao |
Số liệu thống kê về Famalicao gặp Sporting Lisbon phong độ
Famalicao
Sporting Lisbon
Tỷ lệ trận Famalicao vs Sporting Lisbon
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*1 1/2 : 0*0.91 | 0.97*2 3/4*0.90 |
| Hiệp 1 | -0.93*1/2 : 0*0.80 | -0.86*1 1/4*0.73 |
Thắng: 9.50 - Hòa: 5.10 - Thua: 1.28
Nhận định kèo Famalicao gặp Sporting Lisbon chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Famalicao chưa thắng trận nào , hòa 10%, thua 90%, trận gần nhất vào ngày 14/09/2026 kết thúc với tỷ số Famalicao 1 - 1 Sporting Lisbon.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Famalicao họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Sporting Lisbon thắng 3 hòa 2 và thua 0
Châu Á: -0.95*1 1/4 : 0*0.83
FLIC đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Sporting Lisbon thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : Sporting Lisbon
Tài xỉu: 0.88*2 3/4*0.99
4/5 trận gần đây của FLIC có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SPO cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Famalicao vs Sporting Lisbon
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|