|
Estudiantes LP
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 05:15 ngày 26/02/2023 |
Sarmiento Junin
|
Nhận định Estudiantes LP vs Sarmiento Junin, 05h15 ngày 26/02
| 24.08.2026 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 2 - 0 | Estudiantes LP |
| 21.02.2026 | VĐQG Argentina | Estudiantes LP | 1 - 0 | Sarmiento Junin |
| 14.06.2024 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 2 - 0 | Estudiantes LP |
| 10.03.2024 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 3 - 1 | Estudiantes LP |
| 24.10.2023 | VĐQG Argentina | Estudiantes LP | 2 - 1 | Sarmiento Junin |
| 26.02.2023 | VĐQG Argentina | Estudiantes LP | 1 - 1 | Sarmiento Junin |
| 15.06.2022 | VĐQG Argentina | Estudiantes LP | 2 - 1 | Sarmiento Junin |
| 17.07.2021 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 0 - 3 | Estudiantes LP |
| 12.09.2016 | VĐQG Argentina | Estudiantes LP | 1 - 0 | Sarmiento Junin |
| 04.10.2015 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 0 - 1 | Estudiantes LP |
Số liệu thống kê về Estudiantes LP gặp Sarmiento Junin phong độ
Estudiantes LP
Sarmiento Junin
Tỷ lệ trận Estudiantes LP vs Sarmiento Junin
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 3/4*0.96 | 0.91*2 1/4*0.96 |
| Hiệp 1 | 0.90*0 : 1/4*0.98 | -0.94*1*0.81 |
Thắng: 1.72 - Hòa: 3.55 - Thua: 4.60
Nhận định kèo Estudiantes LP gặp Sarmiento Junin chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Estudiantes LP 60% thắng, hòa 10%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 24/08/2026 kết thúc với tỷ số Sarmiento Junin 2 - 0 Estudiantes LP.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Estudiantes LP họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Sarmiento Junin thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.95*0 : 3/4*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ETU khi thắng 4/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ETU
Tài xỉu: 0.93*2 1/4*0.94
3/5 trận gần đây của ETU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SJUN cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Estudiantes LP vs Sarmiento Junin
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|