|
Estudiantes LP
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 02:00 ngày 03/11/2025 |
Boca Juniors
|
Nhận định Estudiantes LP vs Boca Juniors, 02h00 ngày 03/11
| 29.01.2026 | VĐQG Argentina | Estudiantes LP | 2 - 1 | Boca Juniors |
| 03.11.2025 | VĐQG Argentina | Estudiantes LP | 1 - 2 | Boca Juniors |
| 20.04.2025 | VĐQG Argentina | Boca Juniors | 2 - 0 | Estudiantes LP |
| 27.08.2024 | VĐQG Argentina | Estudiantes LP | 1 - 1 | Boca Juniors |
| 01.05.2024 | VĐQG Argentina | Estudiantes LP | 1 - 1 | Boca Juniors |
| 13.04.2024 | VĐQG Argentina | Estudiantes LP | 1 - 0 | Boca Juniors |
| 23.11.2023 | Cúp Argentina | Boca Juniors | 2 - 3 | Estudiantes LP |
| 29.10.2023 | VĐQG Argentina | Boca Juniors | 0 - 0 | Estudiantes LP |
| 16.04.2023 | VĐQG Argentina | Boca Juniors | 0 - 1 | Estudiantes LP |
| 25.07.2022 | VĐQG Argentina | Boca Juniors | 3 - 1 | Estudiantes LP |
Số liệu thống kê về Estudiantes LP gặp Boca Juniors phong độ
Estudiantes LP
Boca Juniors
Tỷ lệ trận Estudiantes LP vs Boca Juniors
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 1/4*0.98 | 1.00*2*0.86 |
| Hiệp 1 | 0.65*0 : 0*-0.78 | 0.90*3/4*0.96 |
Thắng: 2.25 - Hòa: 2.87 - Thua: 3.50
Nhận định kèo Estudiantes LP gặp Boca Juniors chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Estudiantes LP 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 29/01/2026 kết thúc với tỷ số Estudiantes LP 2 - 1 Boca Juniors.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Estudiantes LP họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Boca Juniors thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 0.99*0 : 0*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Estudiantes khi thắng 15/28 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : ETU
Tài xỉu: -0.95*2*0.82
5 trận gần đây của Estudiantes có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Estudiantes LP vs Boca Juniors
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|