|
Essen
Potocnik J. C.( 82’)
M.Janssen( 20’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 00:00 ngày 14/10/2026 |
Fortuna Koln
|
Nhận định Essen vs Fortuna Koln, 00h00 ngày 14/10
| 14.10.2026 | Hạng 3 Đức | Essen | 2 - 0 | Fortuna Koln |
| 12.07.2025 | Giao Hữu CLB | Essen | 5 - 0 | Fortuna Koln |
| 17.03.2022 | Hạng 4 Đức - Miền Tây | Fortuna Koln | 3 - 3 | Essen |
| 29.08.2021 | Hạng 4 Đức - Miền Tây | Essen | 2 - 1 | Fortuna Koln |
| 07.03.2021 | Hạng 4 Đức - Miền Tây | Essen | 2 - 0 | Fortuna Koln |
| 10.10.2020 | Hạng 4 Đức - Miền Tây | Fortuna Koln | 1 - 1 | Essen |
| 12.10.2019 | Hạng 4 Đức - Miền Tây | Essen | 0 - 1 | Fortuna Koln |
| 30.03.2014 | Hạng 4 Đức - Miền Tây | Fortuna Koln | 2 - 1 | Essen |
| 03.10.2013 | Hạng 4 Đức - Miền Tây | Essen | 0 - 4 | Fortuna Koln |
| 27.03.2013 | Hạng 4 Đức - Miền Tây | Essen | 0 - 1 | Fortuna Koln |
Số liệu thống kê về Essen gặp Fortuna Koln phong độ
Essen
Fortuna Koln
Tỷ lệ trận Essen vs Fortuna Koln
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 1 1/4*0.84 | 0.86*3*0.98 |
Thắng: 1.44 - Hòa: 4.50 - Thua: 5.40
Nhận định kèo Essen gặp Fortuna Koln chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Essen 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 14/10/2026 kết thúc với tỷ số Essen 2 - 0 Fortuna Koln.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Essen họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Fortuna Koln thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.82*0 : 1*-0.96
ESS đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, FKO thi đấu thiếu ổn định: thua 1/5 trận vừa qua.
Dự đoán : ESS
Tài xỉu: 0.91*3*0.93
3/5 trận gần đây của ESS có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Essen đấu với Fortuna Koln
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-0 |
| 82' |
|
| 68' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 41' |
|
| 40' |
|
| 20' |
|
| 07' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Essen vs Fortuna Koln
|
|
18 | Sút bóng | 8 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
7 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
6 | Phạm lỗi | 15 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
1 | Việt vị | 2 |
|
|
|
60% | Cầm bóng | 40% |
|