|
Ein.Frankfurt
Burkardt J.( 36’)
Ebnoutalib Y.( 10’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 20:30 ngày 19/09/2026 |
Freiburg
Suzuki Y.( 48’)
Scherhant D.( 34’)
|
Nhận định Ein.Frankfurt vs Freiburg, 20h30 ngày 19/09
| 19.09.2026 | VĐQG Đức | Ein.Frankfurt | 2 - 2 | Freiburg |
| 01.03.2026 | VĐQG Đức | Ein.Frankfurt | 2 - 0 | Freiburg |
| 19.10.2025 | VĐQG Đức | Freiburg | 2 - 2 | Ein.Frankfurt |
| 17.05.2025 | VĐQG Đức | Freiburg | 1 - 3 | Ein.Frankfurt |
| 15.01.2025 | VĐQG Đức | Ein.Frankfurt | 4 - 1 | Freiburg |
| 18.02.2024 | VĐQG Đức | Freiburg | 3 - 3 | Ein.Frankfurt |
| 06.01.2024 | Giao Hữu CLB | Ein.Frankfurt | 2 - 5 | Freiburg |
| 24.09.2023 | VĐQG Đức | Ein.Frankfurt | 0 - 0 | Freiburg |
| 27.05.2023 | VĐQG Đức | Ein.Frankfurt | 2 - 1 | Freiburg |
| 26.01.2023 | VĐQG Đức | Freiburg | 1 - 1 | Ein.Frankfurt |
Số liệu thống kê về Ein.Frankfurt gặp Freiburg phong độ
Ein.Frankfurt
Freiburg
Tỷ lệ trận Ein.Frankfurt vs Freiburg
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.89*0 : 0*1.00 | 0.99*3 1/4*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.94*0 : 0*0.95 | 0.88*1 1/4*1.00 |
Thắng: 2.53 - Hòa: 3.75 - Thua: 2.65
Nhận định kèo Ein.Frankfurt gặp Freiburg chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Ein.Frankfurt 40% thắng, hòa 50%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 19/09/2026 kết thúc với tỷ số Ein.Frankfurt 2 - 2 Freiburg.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Ein.Frankfurt họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Freiburg thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: **
EFR đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/5 trận gần đây). Mặt khác, FRE thi đấu TỰ TIN (thắng 5/5 trận gần nhất).
Dự đoán : FRE
Tài xỉu: **
5/5 trận gần đây của EFR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của FRE cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Ein.Frankfurt đấu với Freiburg
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-2 |
| 89' | Thay người bên phía Ein.Frankfurt: Amaimouni-Echghouyab A. vào sân thay Burkardt J. |
| 89' | Thay người bên phía Ein.Frankfurt: Gotze M. vào sân thay Uzun C. Y. |
| 88' |
|
| 86' | Holer L. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 32) |
| 84' | Thay người bên phía Freiburg: Goto K. vào sân thay Matanovic I. |
| 84' | Thay người bên phía Freiburg: Holer L. vào sân thay Suzuki Y. |
| 83' | Suzuki Y. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 31) |
| 81' | Matanovic I. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 30) |
| 76' | Tình huống việt vị thứ 3 |
| 73' | Kubler L. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 29) |
| 72' | Grifo V. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 28) |
| 71' | Thay người bên phía Freiburg: Grifo V. vào sân thay Scherhant D. |
| 71' | Thay người bên phía Freiburg: Kubler L. vào sân thay Beste J. |
| 70' | Lienhart P. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 69' | Uzun C. Y. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 65' | Uzun C. Y. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 65' | Burkardt J. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 24) |
| 61' | Ebnoutalib Y. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 61' | Thay người bên phía Ein.Frankfurt: Knauff A. vào sân thay Doan R. |
| 61' | Thay người bên phía Ein.Frankfurt: Collins N. vào sân thay Baum E. |
| 60' | Doan R. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 59' | J.Makengo sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 57' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 56' |
|
| 55' | Scherhant D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 52' | Ebnoutalib Y. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 52' | Burkardt J. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 52' | Phạt góc thứ 8 |
| 52' | Phạt góc thứ 7 |
| 48' | Suzuki Y. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 17) |
| 48' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Ein.Frankfurt: Hojlund O. vào sân thay Aseko-Nkili N. |
| 45' | Scherhant D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 16) |
| 45' | Scherhant D. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-1 |
| 41' | Y.Engelhardt sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 41' | Ginter M. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 40' | Phạt góc thứ 6 |
| 38' | Ginter M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 37' |
|
| 36' | Burkardt J. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 11) |
| 36' | Koch R. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 36' | Phạt góc thứ 5 |
| 36' |
|
| 34' | Scherhant D. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 9) |
| 34' |
|
| 33' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 30' | Y.Engelhardt đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 30' | Beste J. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 7) |
| 30' | Phạt góc thứ 4 |
| 28' | Phạt góc thứ 3 |
| 23' | Eggestein M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 23' | Ginter M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 23' | Phạt góc thứ 2 |
| 20' | Matanovic I. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 4) |
| 10' | Ebnoutalib Y. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 3) |
| 10' |
|
| 09' |
|
| 04' | Scherhant D. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 02' | Ginter M. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 02' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Ein.Frankfurt gặp Freiburg
-
(3-4-2-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Ein.Frankfurt
| 1 | Atubolu N. |
| 3 | Brassier L. |
| 4 | Koch R. |
| 2 | Baum E. |
| 26 | K.Kosugi |
| 25 | Onyedika R. |
| 15 | Aseko-Nkili N. |
| 20 | Doan R. |
| 42 | Uzun C. Y. |
| 9 | Burkardt J. |
| 11 | Ebnoutalib Y. |
Đội dự bị
| 22 | Chandler T. |
| 34 | Collins N. |
| 27 | Gotze M. |
| 6 | Hojlund O. |
| 40 | Kaua Santos |
| 7 | Knauff A. |
| 5 | Otavio |
| 35 | Pimpong M. |
Đội hình chính Freiburg
| Backhaus M. | 1 |
| J.Makengo | 33 |
| Lienhart P. | 3 |
| Ginter M. | 28 |
| Treu P. | 29 |
| Y.Engelhardt | 16 |
| Eggestein M. | 8 |
| Scherhant D. | 7 |
| Suzuki Y. | 14 |
| Beste J. | 19 |
| Matanovic I. | 31 |
Thống kê sau trận Ein.Frankfurt vs Freiburg
|
|
10 | Sút bóng | 22 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
3 | Trúng đích | 7 |
|
|
|
12 | Phạm lỗi | 11 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 5 |
|
|
|
1 | Việt vị | 2 |
|
|
|
42% | Cầm bóng | 58% |
|