|
Egnatia Rrogozhine
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 01:00 ngày 29/12/2026 |
FC Dinamo City
|
Nhận định Egnatia Rrogozhine vs FC Dinamo City, 01h00 ngày 29/12
| 01.06.2026 | VĐQG Albania | Egnatia Rrogozhine | 2 - 0 | FC Dinamo City |
| 14.05.2026 | Cúp Albania | Egnatia Rrogozhine | 2 - 3 | FC Dinamo City |
| 02.05.2026 | VĐQG Albania | FC Dinamo City | 2 - 0 | Egnatia Rrogozhine |
| 21.02.2026 | VĐQG Albania | Egnatia Rrogozhine | 1 - 0 | FC Dinamo City |
| 29.12.2026 | Siêu Cúp Albania | Egnatia Rrogozhine | 1 - 3 | FC Dinamo City |
| 15.12.2025 | VĐQG Albania | FC Dinamo City | 1 - 2 | Egnatia Rrogozhine |
| 18.10.2025 | VĐQG Albania | Egnatia Rrogozhine | 0 - 0 | FC Dinamo City |
| 01.05.2025 | Cúp Albania | Egnatia Rrogozhine | 2 - 2 | FC Dinamo City |
| 05.03.2025 | VĐQG Albania | Egnatia Rrogozhine | 2 - 0 | FC Dinamo City |
| 21.12.2024 | VĐQG Albania | FC Dinamo City | 2 - 1 | Egnatia Rrogozhine |
Số liệu thống kê về Egnatia Rrogozhine gặp FC Dinamo City phong độ
Egnatia Rrogozhine
FC Dinamo City
Tỷ lệ trận Egnatia Rrogozhine vs FC Dinamo City
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*1/4 : 0*0.65 | 0.70*2*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.58*1/4 : 0*-0.88 | 0.69*3/4*-0.99 |
Thắng: 3.05 - Hòa: 3.00 - Thua: 2.04
Nhận định kèo Egnatia Rrogozhine gặp FC Dinamo City chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Egnatia Rrogozhine 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 01/06/2026 kết thúc với tỷ số Egnatia Rrogozhine 2 - 0 FC Dinamo City.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Egnatia Rrogozhine họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của FC Dinamo City thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 0.75*1/4 : 0*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Egnatia khi thắng 7/13 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : EGRR
Tài xỉu: 0.81*2*0.89
5 trận gần đây của Dinamo City có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Egnatia Rrogozhine vs FC Dinamo City
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|