|
Dynamo Dresden
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 19:00 ngày 17/01/2026 |
Greuther Furth
|
Nhận định Dynamo Dresden vs Greuther Furth, 19h00 ngày 17/01
| 17.01.2026 | Hạng 2 Đức | Dynamo Dresden | 2 - 0 | Greuther Furth |
| 03.08.2025 | Hạng 2 Đức | Greuther Furth | 3 - 2 | Dynamo Dresden |
| 09.06.2020 | Hạng 2 Đức | Dynamo Dresden | 1 - 1 | Greuther Furth |
| 18.10.2019 | Hạng 2 Đức | Greuther Furth | 2 - 0 | Dynamo Dresden |
| 05.04.2019 | Hạng 2 Đức | Greuther Furth | 0 - 0 | Dynamo Dresden |
| 30.09.2018 | Hạng 2 Đức | Dynamo Dresden | 0 - 1 | Greuther Furth |
| 11.02.2018 | Hạng 2 Đức | Greuther Furth | 1 - 0 | Dynamo Dresden |
| 08.09.2017 | Hạng 2 Đức | Dynamo Dresden | 1 - 1 | Greuther Furth |
| 21.04.2017 | Hạng 2 Đức | Greuther Furth | 1 - 0 | Dynamo Dresden |
| 20.11.2016 | Hạng 2 Đức | Dynamo Dresden | 2 - 1 | Greuther Furth |
Số liệu thống kê về Dynamo Dresden gặp Greuther Furth phong độ
Dynamo Dresden
Greuther Furth
Tỷ lệ trận Dynamo Dresden vs Greuther Furth
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 1/2*0.94 | 0.88*2 3/4*1.00 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 1/4*0.81 | -0.88*1 1/4*0.75 |
Thắng: 1.94 - Hòa: 3.80 - Thua: 3.70
Nhận định kèo Dynamo Dresden gặp Greuther Furth chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Dynamo Dresden 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 17/01/2026 kết thúc với tỷ số Dynamo Dresden 2 - 0 Greuther Furth.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Dynamo Dresden họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Greuther Furth thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.98*0 : 1/2*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Greuther Furth khi thắng 9/17 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : GFU
Tài xỉu: -0.98*3*0.86
5/5 trận gần đây của Dresden có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Greuther Furth cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Dynamo Dresden vs Greuther Furth
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|