|
Dyn. Makhachkala
Mrezigue H.( 64’)
Agalarov H.( 51’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 20:15 ngày 06/09/2026 |
Rodina Moscow
|
Nhận định Dyn. Makhachkala vs Rodina Moscow, 20h15 ngày 06/09
| 06.09.2026 | VĐQG Nga | Dyn. Makhachkala | 2 - 0 | Rodina Moscow |
| 18.05.2024 | Hạng 2 Nga | Dyn. Makhachkala | 2 - 0 | Rodina Moscow |
| 23.10.2023 | Hạng 2 Nga | Rodina Moscow | 0 - 0 | Dyn. Makhachkala |
| 15.04.2023 | Hạng 2 Nga | Rodina Moscow | 2 - 0 | Dyn. Makhachkala |
| 25.09.2022 | Hạng 2 Nga | Dyn. Makhachkala | 0 - 0 | Rodina Moscow |
Số liệu thống kê về Dyn. Makhachkala gặp Rodina Moscow phong độ
Dyn. Makhachkala
Rodina Moscow
Tỷ lệ trận Dyn. Makhachkala vs Rodina Moscow
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*0 : 1/2*0.92 | 0.94*2 1/4*0.93 |
| Hiệp 1 | -0.90*0 : 1/4*0.78 | -0.92*1*0.78 |
Thắng: 1.96 - Hòa: 3.25 - Thua: 3.80
Nhận định kèo Dyn. Makhachkala gặp Rodina Moscow chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 5 trận gần nhất Dyn. Makhachkala 40% thắng, hòa 40%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 06/09/2026 kết thúc với tỷ số Dyn. Makhachkala 2 - 0 Rodina Moscow.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Dyn. Makhachkala họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Rodina Moscow thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.84*0 : 1/2*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RMOS khi thắng 1/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : RMOS
Tài xỉu: -0.94*2 1/2*0.81
4/5 trận gần đây của DMAK có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5/5 trận gần nhất của RMOS cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Dyn. Makhachkala đấu với Rodina Moscow
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-0 |
| 89' | Thay người bên phía Dyn. Makhachkala: Aleksandrov D. vào sân thay Marat Apshatsev |
| 89' | Thay người bên phía Dyn. Makhachkala: Khubulov V. vào sân thay Lesovoy D. |
| 88' | Fishchenko R. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 32) |
| 86' | Thay người bên phía Dyn. Makhachkala: Hosseinnezhad Mahalehkolaei M. J. vào sân thay Miro |
| 80' | Mansilla B. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 31) |
| 80' | Thay người bên phía Rodina Moscow: Mansilla B. vào sân thay Maksimenko A. |
| 79' | Lesovoy D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 30) |
| 78' | Phạt góc thứ 10 |
| 76' | Makhamadzhonov sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 29) |
| 75' | Thay người bên phía Rodina Moscow: Krizan M. vào sân thay Nade M. |
| 75' | Phạt góc thứ 9 |
| 73' | Agalarov H. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 28) |
| 69' | Marat Apshatsev sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 68' | Marat Apshatsev sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 26) |
| 66' | Makhamadzhonov sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25) |
| 64' | Mrezigue H. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 24) |
| 64' |
|
| 63' | Agalarov H. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 23) |
| 57' | Thay người bên phía Rodina Moscow: Sokol A. vào sân thay Bakaev S. |
| 57' | Thay người bên phía Rodina Moscow: Musaev L. vào sân thay Pozo I. |
| 57' | Thay người bên phía Rodina Moscow: Egorychev A. vào sân thay Reyna Y. |
| 56' | Phạt góc thứ 8 |
| 54' | Miro sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 22) |
| 53' | Miro đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 51' | Agalarov H. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 20) |
| 51' |
|
| 47' | Marat Apshatsev sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Phạt góc thứ 7 |
| 45+5' | Phạt góc thứ 6 |
| 45+4' | Lesovoy D. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 18) |
| 45+3' | Lesovoy D. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 45+1' | Maksimenko A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 45' | Mrezigue H. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 43' | Temirkan Sundukov đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 42' | Nikita Glushkov sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 40' | Marat Apshatsev sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 39' | Phạt góc thứ 5 |
| 38' | Thay người bên phía Dyn. Makhachkala: Agalarov H. vào sân thay Egor Smelov |
| 38' | Thay người bên phía Dyn. Makhachkala: Makhamadzhonov vào sân thay Aleksandr Sandrachuk |
| 34' | Lesovoy D. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 11) |
| 33' | Phạt góc thứ 4 |
| 32' | Lesovoy D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 28' | Miro sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 28' | Phạt góc thứ 3 |
| 27' | Egor Smelov sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 27' | Mrezigue H. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 22' |
|
| 20' | Mrezigue H. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 19' | Reyna Y. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 17' | Phạt góc thứ 2 |
| 16' | Egor Smelov sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 4) |
| 15' |
|
| 14' | Nikita Glushkov sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 3) |
| 11' | Miro sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 09' | Phạt góc thứ 1 |
| 08' |
|
| 07' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 03' | Lesovoy D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Dyn. Makhachkala gặp Rodina Moscow
-
(5-3-2) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Dyn. Makhachkala
| 39 | Magomedov Timur |
| 77 | Temirkan Sundukov |
| 88 | Lesovoy D. |
| 99 | Alibekov M. |
| 24 | Alarcon A. |
| 72 | Aleksandr Sandrachuk |
| 47 | Nikita Glushkov |
| 6 | Marat Apshatsev |
| 16 | Mrezigue H. |
| 52 | Egor Smelov |
| 11 | Miro |
Đội dự bị
| 43 | Ahmedov I. |
| 30 | Aleksandrov D. |
| 21 | Dzhabrailov A. |
| 10 | Hosseinnezhad Mahalehkolaei M. J. |
| 13 | Kagermazov S. |
| 33 | Karabashev N. |
| 8 | Khubulov V. |
| 9 | Razhab Magomedov |
| 23 | Makhamadzhonov |
| 1 | David Volk |
| 19 | Zinovich K. |
Đội hình chính Rodina Moscow
| Volkov S. | 13 |
| Goglichidze L. | 3 |
| Nade M. | 75 |
| Meshchaninov A. | 26 |
| Bessmertniy S. | 80 |
| Fishchenko R. | 6 |
| Pozo I. | 8 |
| Maksimenko A. | 9 |
| Reyna Y. | 10 |
| Bakaev S. | 17 |
| Onugkha G. | 7 |
Đội dự bị
| Aidarov S. | 1 |
| Dyatlov I. | 49 |
| Egorychev A. | 5 |
| Gharibyan A. | 77 |
| Gordyushenko A. | 72 |
| Krizan M. | 55 |
| Mansilla B. | 11 |
| Musaev L. | 38 |
| Sokol A. | 88 |
| Ivan Timoshenko | 99 |
| Ushatov K. | 23 |
Thống kê sau trận Dyn. Makhachkala vs Rodina Moscow
|
|
28 | Sút bóng | 4 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
9 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
14 | Phạm lỗi | 12 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
7 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
1 | Việt vị | 1 |
|
|
|
69% | Cầm bóng | 31% |
|