|
Dundee
Fink B.( 40’)
Westley J.( Pen 23’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:00 ngày 19/09/2026 |
Motherwell
Lowry A.( 45’)
|
Nhận định Dundee vs Motherwell, 21h00 ngày 19/09
| 19.09.2026 | VĐQG Scotland | Dundee | 2 - 1 | Motherwell |
| 07.03.2026 | VĐQG Scotland | Dundee | 2 - 1 | Motherwell |
| 20.12.2025 | VĐQG Scotland | Motherwell | 1 - 0 | Dundee |
| 13.09.2025 | VĐQG Scotland | Dundee | 1 - 1 | Motherwell |
| 03.05.2025 | VĐQG Scotland | Dundee | 1 - 2 | Motherwell |
| 27.02.2025 | VĐQG Scotland | Motherwell | 2 - 1 | Dundee |
| 05.12.2024 | VĐQG Scotland | Dundee | 4 - 1 | Motherwell |
| 19.10.2024 | VĐQG Scotland | Motherwell | 0 - 1 | Dundee |
| 06.04.2024 | VĐQG Scotland | Dundee | 2 - 3 | Motherwell |
| 02.12.2023 | VĐQG Scotland | Motherwell | 3 - 3 | Dundee |
Số liệu thống kê về Dundee gặp Motherwell phong độ
Dundee
Motherwell
Tỷ lệ trận Dundee vs Motherwell
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*1/4 : 0*-0.97 | 0.86*2 3/4*1.00 |
| Hiệp 1 | -0.88*0 : 0*0.76 | -0.93*1 1/4*0.78 |
Thắng: 2.66 - Hòa: 3.35 - Thua: 2.33
Nhận định kèo Dundee gặp Motherwell chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Dundee 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 19/09/2026 kết thúc với tỷ số Dundee 2 - 1 Motherwell.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Dundee họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Motherwell thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MOT khi thắng 17/38 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : MOT
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của MOT có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Dundee đấu với Motherwell
| 90+8' | Phạt góc thứ 18 |
| 90+8' | Phạt góc thứ 17 |
| 90+7' | Phạt góc thứ 16 |
| 90+5' | Bjorgolfsson E. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 26) |
| 90+3' |
|
| 90+2' | Phạt góc thứ 15 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-1 |
| 90' | J.Girdwood-Reich đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 90' | Phạt góc thứ 14 |
| 89' | Sparrow T. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 24) |
| 89' | Moormann M. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 23) |
| 89' | Phạt góc thứ 13 |
| 88' | Phạt góc thứ 12 |
| 86' | Thay người bên phía Motherwell: Bjorgolfsson E. vào sân thay Lowry A. |
| 86' | Thay người bên phía Motherwell: Willy Vogt vào sân thay Maswanhise T. |
| 86' | Thay người bên phía Dundee: I.Odutayo vào sân thay Westley J. |
| 84' | Phạt góc thứ 11 |
| 80' | Hodge J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 78' | Jardell Kanga sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21) |
| 78' | Moormann M. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 77' | Thay người bên phía Motherwell: Jardell Kanga vào sân thay Said I. |
| 76' | Thay người bên phía Motherwell: Charles-Cook R. vào sân thay Palmer-Houlden S. |
| 75' | Palmer-Houlden S. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 75' | Phạt góc thứ 10 |
| 72' | Westley J. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 18) |
| 72' | Thay người bên phía Dundee: Wales B. vào sân thay Fink B. |
| 71' | Thay người bên phía Dundee: Halliday B. vào sân thay Jones C. |
| 69' | Phạt góc thứ 9 |
| 67' |
|
| 65' | Lowry A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 65' | Thay người bên phía Motherwell: D.Williams vào sân thay Emmanuel M. L. |
| 64' | Hodge J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 16) |
| 63' | Astley R. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15) |
| 63' | Phạt góc thứ 8 |
| 62' | Phạt góc thứ 7 |
| 61' | Thay người bên phía Dundee: Joe Bevan vào sân thay Moorhouse J. |
| 61' | Phạt góc thứ 6 |
| 60' | Westley J. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 14) |
| 50' | Phạt góc thứ 5 |
| 49' | Maswanhise T. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13) |
| 47' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Lowry A. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 12) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-1 |
| 45' |
|
| 42' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 40' | Fink B. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 11) |
| 40' |
|
| 35' | Moorhouse J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10) |
| 35' | Phạt góc thứ 4 |
| 29' | Phạt góc thứ 3 |
| 27' | Fink B. sút chân trái, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 9) |
| 25' | Maswanhise T. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 23' |
|
| 23' | Westley J. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 7) |
| 22' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 20' | Moorhouse J. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 20' | Moorhouse J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 20' | Wright D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4) |
| 20' | Phạt góc thứ 2 |
| 16' | Emmanuel M. L. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 14' | Phạt góc thứ 1 |
| 08' | Forrest A. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 2) |
| 03' | Fadinger L. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Dundee gặp Motherwell
-
(4-4-2) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Dundee
| 1 | O. Goodman |
| 12 | Samuels I. |
| 4 | Astley R. |
| 5 | Bevan O. |
| 7 | Wright D. |
| 14 | Forrest A. |
| 16 | Moorhouse J. |
| 48 | Hamilton E. |
| 28 | Jones C. |
| 21 | Fink B. |
| 19 | Westley J. |
Đội dự bị
| 27 | Joe Bevan |
| 60 | Ryan Bland |
| 2 | Halliday B. |
| 47 | Ashton Leiper |
| 13 | O''Hara K. |
| 3 | I.Odutayo |
| 52 | Charley Oosenbrugh |
| 9 | Wales B. |
Đội hình chính Motherwell
| Paulsen A. | 1 |
| Emmanuel M. L. | 45 |
| Moormann M. | 5 |
| J.Girdwood-Reich | 3 |
| Sparrow T. | 7 |
| Hodge J. | 71 |
| Fadinger L. | 8 |
| Lowry A. | 11 |
| Said I. | 19 |
| Palmer-Houlden S. | 47 |
| Maswanhise T. | 18 |
Đội dự bị
| Charles-Cook R. | 17 |
| Jardell Kanga | 13 |
| J.Knight-Lebel | 4 |
| Levitt D. | 63 |
| M.Connelly | 21 |
| O''Donnell S. | 2 |
| Willy Vogt | 77 |
| D.Williams | 20 |
Thống kê sau trận Dundee vs Motherwell
|
|
11 | Sút bóng | 15 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
6 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
8 | Phạm lỗi | 9 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
9 | Phạt góc | 9 |
|
|
|
1 | Việt vị | 1 |
|
|
|
37% | Cầm bóng | 63% |
|