|
Dundee Utd
Bennie( 35’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:00 ngày 10/10/2026 |
Hibernian
|
Nhận định Dundee Utd vs Hibernian, 21h00 ngày 10/10
| 10.10.2026 | VĐQG Scotland | Dundee Utd | 1 - 0 | Hibernian |
| 05.02.2026 | VĐQG Scotland | Hibernian | 3 - 2 | Dundee Utd |
| 20.12.2025 | VĐQG Scotland | Dundee Utd | 1 - 1 | Hibernian |
| 13.09.2025 | VĐQG Scotland | Hibernian | 3 - 3 | Dundee Utd |
| 03.05.2025 | VĐQG Scotland | Hibernian | 3 - 1 | Dundee Utd |
| 27.02.2025 | VĐQG Scotland | Dundee Utd | 1 - 3 | Hibernian |
| 03.11.2024 | VĐQG Scotland | Hibernian | 1 - 1 | Dundee Utd |
| 19.10.2024 | VĐQG Scotland | Dundee Utd | 3 - 2 | Hibernian |
| 09.04.2023 | VĐQG Scotland | Dundee Utd | 2 - 1 | Hibernian |
| 14.01.2023 | VĐQG Scotland | Hibernian | 2 - 2 | Dundee Utd |
Số liệu thống kê về Dundee Utd gặp Hibernian phong độ
Dundee Utd
Hibernian
Tỷ lệ trận Dundee Utd vs Hibernian
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 0*0.96 | -0.98*3*0.84 |
Thắng: 2.40 - Hòa: 3.60 - Thua: 2.44
Nhận định kèo Dundee Utd gặp Hibernian chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Dundee Utd 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 10/10/2026 kết thúc với tỷ số Dundee Utd 1 - 0 Hibernian.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Dundee Utd họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Hibernian thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 1.00*0 : 0*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HIB khi thắng 19/56 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : HIB
Tài xỉu: -0.96*3*0.82
3/5 trận gần đây của DUN có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Dundee Utd đấu với Hibernian
| 90+5' | Boyle M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 30) |
| 90+3' |
|
| 90+3' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-0 |
| 89' | Rose L. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 29) |
| 89' | Phạt góc thứ 11 |
| 87' | Sapsford Z. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 28) |
| 85' | Yoro A. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 27) |
| 85' | Phạt góc thứ 10 |
| 84' |
|
| 83' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 80' |
|
| 78' | Thay người bên phía Hibernian: Cadden N. vào sân thay Iredale J. |
| 77' | Thay người bên phía Hibernian: Devaney J. vào sân thay Chaiwa M. |
| 77' | Thay người bên phía Dundee Utd: Yoro A. vào sân thay J. Randall |
| 77' | Thay người bên phía Dundee Utd: Farrugia N. vào sân thay Cameron L. |
| 71' | Thay người bên phía Dundee Utd: Rose L. vào sân thay Metsoko I. |
| 71' | Thay người bên phía Dundee Utd: Naamo D. vào sân thay Rawlins J. |
| 67' | Thay người bên phía Dundee Utd: Sapsford Z. vào sân thay Bennie |
| 66' | Bennie sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 65' | Passlack F. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25) |
| 65' | Phạt góc thứ 9 |
| 64' | Phạt góc thứ 8 |
| 63' | Passlack F. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 24) |
| 60' | Tait D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 60' | Phạt góc thứ 7 |
| 58' | Kerr J. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 58' | Phạt góc thứ 6 |
| 57' |
|
| 56' | Matondo R. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21) |
| 56' | J. Randall sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 20) |
| 56' | Phạt góc thứ 5 |
| 54' | Thay người bên phía Hibernian: Boyle M. vào sân thay T.Klidje |
| 54' | Thay người bên phía Hibernian: N.Lowe vào sân thay Suto A. |
| 54' | Thay người bên phía Hibernian: Matondo R. vào sân thay O.Elding |
| 53' | Phạt góc thứ 4 |
| 52' | Bennie sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 51' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 50' | K.Ciubotaru sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 18) |
| 48' | Bennie sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+1' | Tait D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 45+1' | Phạt góc thứ 3 |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 43' | C.Wright sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 15) |
| 41' | Suto A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 40' |
|
| 37' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 35' | 13 Shot Bennie Khác Bàn thắng |
| 35' |
|
| 34' | J.Mulligan sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12) |
| 31' | Bennie sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 30' | Bennie sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10) |
| 30' | Iqbal Z. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 30' | Phạt góc thứ 2 |
| 28' |
|
| 27' | C.Wright sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 24' | Esselink B. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 7) |
| 24' | Phạt góc thứ 1 |
| 23' | J. Randall sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 22' | J.Mulligan sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 5) |
| 22' | Chaiwa M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4) |
| 13' | J. Randall sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3) |
| 12' | T.Klidje sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2) |
| 09' | J.Mulligan sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Dundee Utd gặp Hibernian
-
(4-3-3) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Dundee Utd
| 1 | Walton J. |
| 19 | K.Ciubotaru |
| 18 | M.Forbes |
| 3 | Esselink B. |
| 23 | Rawlins J. |
| 14 | Iqbal Z. |
| 10 | Tait D. |
| 16 | Cameron L. |
| 77 | Bennie |
| 93 | Metsoko I. |
| 21 | J. Randall |
Đội dự bị
| 8 | Camara P. |
| 20 | Farrugia N. |
| 6 | Graham R. |
| 4 | Iovu I. |
| 22 | Naamo D. |
| 15 | Rose L. |
| 9 | Sapsford Z. |
| 26 | Yoro A. |
Đội hình chính Hibernian
| Sallinger R. | 1 |
| Iredale J. | 15 |
| Kerr J. | 6 |
| M.Ivezic | 5 |
| Passlack F. | 25 |
| J.Mulligan | 8 |
| Chaiwa M. | 14 |
| Suto A. | 22 |
| T.Klidje | 18 |
| O.Elding | 7 |
| C.Wright | 23 |
Đội dự bị
| Boyle M. | 10 |
| Cadden N. | 19 |
| Devaney J. | 24 |
| Hanley G. | 4 |
| N.Lowe | 9 |
| Matondo R. | 39 |
| Newell J. | 11 |
| Owens F. | 35 |
Thống kê sau trận Dundee Utd vs Hibernian
|
|
17 | Sút bóng | 13 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
8 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
13 | Phạm lỗi | 14 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
4 | Thẻ vàng | 4 |
|
|
|
8 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
1 | Việt vị | 1 |
|
|
|
45% | Cầm bóng | 55% |
|